Thai to là dấu hiệu nên mừng hay nên lo ?

Thai to không hẳn là điều đáng mừng bởi tình trạng này ảnh hưởng đến mẹ lẫn em bé trong cả thai kỳ lẫn quá trình sinh nở. Mẹ bầu cần khám thai định kỳ và chẩn đoán trước sinh để có một giai đoạn mang thai khỏe mạnh, vượt cạn an toàn.

Thai to là dấu hiệu nên mừng hay nên lo ?

Khi bạn mang thai, bác sĩ sẽ theo dõi kích thước của thai nhi để đánh giá mức độ tăng trưởng của con. Mức độ tăng trưởng là một chỉ số tốt, thể hiện tình trạng sức khỏe của thai nhi. Trong một số trường hợp, thai nhi lại phát triển vượt quá mong đợi.Một số bà mẹ cảm thấy vui mừng khi bác sĩ thông báo bé cưng trong bụng phát triển đạt đến mức thai to. Thực tế, điều này không hề có lợi cho cả mẹ lẫn con..

Thai to là gì?

Cân nặng của trẻ sơ sinh trung bình khoảng 2,8 – 3,5kg nếu bé sinh đủ tháng. Một thai nhi nặng hơn 4kg thì sẽ được gọi là thai to. Trong trường hợp thai to, nguy cơ mẹ bầu gặp khó khăn khi sinh nở và bé cưng bị chấn thương trong quá trình sinh sẽ tỷ lệ thuận với cân nặng của trẻ. Ngoài ra, nguy cơ gặp phải biến chứng cũng tăng lên khi em bé nặng hơn 4,5kg và nguy cơ cao nhất khi em bé nặng hơn 5kg.

Nguyên nhân gây thai to

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kích thước của bé và đôi khi chính bác sĩ cũng không biết vì sao thai nhi lại phát triển đến kích thước to. Một số ý kiến cho rằng cân nặng của mẹ bầu, sức khỏe và yếu tố di truyền đều góp phần dẫn đến tình trạng thai to. Ngoài ra, còn có các yếu tố sau:

  • Lượng đường trong máu cao: Mẹ bầu có nhiều nguy cơ sinh con nặng cân nếu bị đái tháo đường trước khi mang thai hoặc mắc bệnh đái tháo đường thai kỳ.
  • Từng có thai to trước đây: Nếu em bé trước đó chào đời nặng hơn 4kg, bạn có khả năng gặp lại điều này ở lần mang thai tiếp theo.
  • Thừa cân trước khi mang thai: Nếu bị béo phì trước lúc mang thai, mẹ bầu dễ gặp phải thai to.
  • Tăng cân quá nhiều khi mang thai: Những gì bạn bạn ăn và số cân nặng tăng lên trong thời gian bầu bí sẽ ảnh hưởng đến trọng lượng của em bé khi chào đời.
  • Mang thai nhiều lần trước đó: Trường hợp này không phải lúc nào cũng xảy ra nhưng thông thường, bé sau thường nặng cân hơn bé sinh trước đó.
  • Mang thai con trai: Con trai có xu hướng nặng hơn bé gái.
  • Vượt qua ngày dự sinh: Em bé tiếp tục tăng cân và phát triển khi ở trong bụng mẹ. Vì vậy, nếu thời gian mang thai của bạn tiếp tục kéo dài hơn 40 tuần, em bé sẽ càng lớn.
  • Tuổi tác của người mẹ: Bạn có nhiều khả năng gặp phải thai to nếu mang thai trên 35 tuổi.
  • Ăn các loại tinh bột đã qua chế biến: Nhiều nghiên cứu đã chỉ rằng việc ăn các thực phẩm giàu chất bột đường không chỉ khiến mẹ bầu tăng cân quá nhiều mà còn có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của thai nhi. Điều này còn làm tăng nguy cơ cơ quan của thai nhi phát triển một cách phì đại.

Dấu hiệu nhận biết thai to

Thông thường, việc phát hiện thai to không phải là điều dễ dàng. Tuy nhiên, một vài dấu hiệu cảnh báo thai nhi có nguy cơ to như:

  • Bề cao tử cung: Khi bạn đi khám thai, bác sĩ sẽ đo bề cao tử cung (khoảng cách từ xương mu đến đỉnh tử cung) của mẹ bầu. Thông thường, khi thai kỳ bước qua tuần thứ 16, độ dài đo được của bề cao tử cung sẽ tương ứng với tuổi thai tính theo tuần. Nếu bề cao tử cung có kích thước lớn hơn dự kiến, đây có thể là dấu hiệu thai to.
  • Nước ối quá nhiều: Việc mẹ bầu có quá nhiều nước ối có thể là một dấu hiệu cho thấy thai lớn hơn mức trung bình. Lượng nước ối phản ánh lượng nước tiểu của em bé và thai to sẽ tiết ra nhiều nước tiểu hơn.

Phương pháp giúp chẩn đoán thai to

Bên cạnh việc đo bề cao tử cung còn có một số yếu tố để bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng này bao gồm:

  • Cân nặng mẹ bầu: Bác sĩ sẽ theo dõi quá trình tăng cân của bạn và đưa ra những câu hỏi về chế độ ăn uống. Nguyên do là tình trạng béo phì và tăng cân quá mức khi mang thai có nguy cơ dẫn đến thai to.
  • Siêu âm thai: Siêu âm sẽ hỗ trợ xác định kích thước đầu, kích thước vòng bụng và chiều dài xương đùi trên của thai nhi. Những yếu tố này nhằm xác định thai nhi có kích thước lớn hay không.
  • Xét nghiệm tiền sản: Các bài kiểm tra như non-stress test hoặc sơ lược tình trạng lý sinh của thai sẽ được tiến hành để theo dõi sức khỏe em bé.

Biện pháp ngăn ngừa thai to

Thực tế là bạn không thể ngăn ngừa thai phát triển đến mức to. Một số thai nhi có kích thước lớn một cách tự nhiên. Nhưng để tránh biến chứng khi thai nhi quá nặng, bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng của mẹ bầu trong thời gian mang thai để quá trình bầu bí và chuyển dạ sẽ diễn ra suôn sẻ nhất.

1. Kiểm soát cân nặng

Đừng vì tư tưởng ăn cho hai người mà nạp vào cơ thể lượng calo không cần thiết, bạn nên dựa vào lời tư vấn của bác sĩ để lựa chọn thực đơn cho phù hợp. Bạn nên tránh ăn quá nhiều để không gây hại cho cả mẹ lẫn con. Ngoài ra, mức tăng cân lý tưởng gợi ý cho mẹ bầu qua từng tam cá nguyệt cụ thể như sau:Tam cá nguyệt thứ nhất: khoảng: 0,8 – 8kgTam cá nguyệt thứ hai: khoảng 5 – 6kgTam cá nguyệt thứ ba: 3 – 5kg.

2. Kiểm soát lượng đường trong máu

Nếu mẹ bầu bị đái tháo đường trước khi mang thai hoặc gặp chứng đái tháo đường thai kỳ, hãy làm theo lời khuyên của bác sĩ để kiểm soát tình trạng này. Việc kiểm soát lượng đường trong máu là cách tốt nhất để ngăn ngừa các biến chứng khi mang thai, bao gồm cả thai to.

3. Vận động đều đặn

Việc vận động cơ thể mỗi ngày với cường độ phù hợp sẽ cải thiện sức khỏe mẹ bầu cũng như hạn chế nguy cơ thai phát triển to.

Thai to ảnh hưởng đến quá trình sinh nở như thế nào?

Thực tế không có biện pháp điều trị nào cho tình trạng thai phát triển to, thay vào đó, bác sĩ sẽ đưa ra các dự đoán để có thể có sự chuẩn bị tốt nhất cho ca sinh của bạn. Thai to sẽ gây ra một số vấn đề trong quá trình vượt cạn, chẳng hạn như:Thời gian sinh con kéo dài hơn so với thông thườngTrẻ sơ sinh gãy xương đòn hoặc một số loại xương khácTrẻ sơ sinh không nhận được đủ lượng không khí cần thiếtSinh khó: Em bé quá to dễ dẫn đến nguy cơ khó sinh do kẹt vai. Tình trạng này có thể gây tổn thương một số dây thần kinh ở cánh tay, vai của bé và gây tổn thương vùng chậu của mẹ.

Mẹ bầu sinh con khi có thai to như thế nào?

1. Sinh thường

Kích thước của em bé không phải là điều duy nhất mà bác sĩ nhìn vào khi lập kế hoạch sinh con cho mẹ bầu. Nếu các dấu hiệu chỉ ra em bé có kích thước lớn thì cũng chưa hẳn đã đồng nghĩa với việc mẹ bầu bắt buộc phải sinh mổ mà bạn vẫn có thể sinh thường.Bác sĩ cũng sẽ xem xét kích thước và hình dạng xương chậu của bạn, vị trí của em bé, sức khỏe cả mẹ lẫn con.

2. Sinh mổ

Bác sĩ sẽ gợi ý sinh mổ nếu có lo ngại về sự an toàn của bạn hoặc em bé chẳng hạn như: Em bé ước tính nặng hơn 4,5kg hoặc mẹ bầu bị đái tháo đường.

Biến chứng thai to đối với trẻ sơ sinh

Khi bé có trọng lượng vượt quá tiêu chuẩn, con có thể gặp các nguy cơ như:

  • Gặp chấn thương khi sinh ở đầu, vai, tay, xương đòn do bác sĩ dùng dụng cụ hỗ trợ đỡ sinh
  • Trẻ sơ sinh lớn hơn bình thường có nhiều nguy cơ bị hạ đường huyết sau sinh
  • Em bé dễ gặp vấn đề về hô hấp do sinh khó hoặc hít phải phân su
  • Thời gian nằm viện lâu hơn bình thường do bác sĩ muốn quan sát bé kỹ lưỡng hơn
  • Cân nặng khi sinh cũng có liên quan đến cân nặng sau này. Thai lớn có thể dẫn đến béo phì ở trẻ trong tương lai và các vấn đề sức khỏe đi kèm.

Biến chứng thai to đối với người mẹ

Việc hạ sinh một em bé có cân nặng từ 4kg trở lên có thể khiến mẹ bầu phải đối mặt với rất nhiều nguy cơ. Các nguy cơ bao gồm:

  • Vỡ tử cung
  • Băng huyết sau sinh
  • Tổn thương vùng đáy chậu trong khi sinh như rách tầng sinh môn hoặc đau ở xương sống
  • Tiêu tiểu không tự chủ: rỉ nước tiểu khi bạn hắt hơi, cười hoặc nhảy, són phân.

Hồi phục sau khi sinh con

Quá trình hồi phục nhanh chóng sau khi sinh thường với một em bé nặng hơn tiêu chuẩn vẫn có thể xảy ra. Dĩ nhiên, nếu bạn sinh khó hoặc sinh mổ thì giai đoạn này sẽ diễn ra lâu hơn. Do vậy, bạn nên:

  • Nghỉ ngơi đầy đủ
  • Không hoạt động quá sức
  • Tái khám đều đặn, đặc biệt nếu bạn bị đái tháo đường
  • Làm theo những hướng dẫn của bác sĩ để chăm sóc vết mổ, chăm sóc tầng sinh môn.

Việc lo lắng về kích thước của em bé quá lớn là điều bình thường khi bạn đến gần ngày dự sinh. Tuy nhiên, nếu thai kỳ của bạn được chăm sóc và theo dõi kỹ lưỡng, hầu hết các tình trạng thai to đều chào đời an toàn và không gặp biến chứng nghiêm trọng, lâu dài.

Đọc thêm: hội chứng patau và những điều mẹ bầu nên biết

Bạch cầu Lympho giảm trong thai kỳ có tác động gì đến thai nhi

Bạch cầu lympho là một tế bào đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của con người. Tuy nhiên, tình trạng tỷ lệ bạch cầu lympho giảm trong quá trình mang thai lại là một điều hết sức bình thường.Tại sao tỷ lệ bạch cầu lympho lại giảm trong thai kỳ và việc giảm sút này có ảnh hưởng gì đến sức khỏe của mẹ bầu và em bé hay không? Hãy cùng nipt illumina gentis tìm hiểu trong bài viết này nhé!

Bạch cầu Lympho giảm trong thai kỳ có tác động gì đến thai nhi

Bạch cầu lympho là gì?

Bạch cầu lympho là một tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng đề kháng. Bạch cầu lympho, cùng với các loại bạch cầu khác, tạo nên hàng rào bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài. Lympho bào tạo ra kháng thể giúp chúng ta chống lại các loại vi khuẩn, virus, nấm và các tế bào có thể tăng sinh tạo thành khối u.

Tế bào lympho được tạo ra từ tủy xương của cơ thể. Đối với thai nhi còn trong bụng mẹ, bạch cầu lympho được hình thành dưới dạng tế bào gan chưa biệt hóa. Lympho bào giúp phát triển hệ thống miễn dịch cũng như nhận diện được sự có mặt của các “yếu tố lạ” có thể đe dọa đến sức khỏe con người.

Có hai loại bạch cầu lympho chính là B và T.

Bạch cầu lympho B bảo vệ cơ thể thông qua cơ chế đáp ứng miễn dịch dịch thể nhờ kháng thể, góp phần trong việc chống lại vi khuẩn và một số loại virus. Trong khi đó, các loại lympho T tham gia đáp ứng miễn dịch thông qua trung gian tế bào, tác dụng đa dạng trên các loại nấm, vi khuẩn, virus và một số các tế bào ung thư. Những tế bào này kiểm soát các phản ứng miễn dịch của cơ thể, kích hoạt hoặc bất hoạt các phản ứng này khi cần thiết.

Tỷ lệ bạch cầu lympho bình thường trong máu?

Tỷ lệ bạch cầu lympho là một trong những yếu tố quan trọng giúp phát hiện ra những bất thường trong cơ thể, đặc biệt là nhiễm trùng hoặc nhiễm virus. Tỷ lệ bạch cầu lympho ở phụ nữ mang thai thường sẽ thay đổi so với người bình thường và thay đổi tùy thuộc giai đoạn của thai kỳ.Tỷ lệ bạch cầu lympho của người trưởng thành bình thường nằm trong khoảng 0,7 – 4,6 tỷ tế bào/1 lít máu.Trong tam cá nguyệt đầu tiên, tỷ lệ bạch cầu lympho trong máu mẹ bầu có sự thay đổi, giới hạn dưới tăng lên 1,1 – 3,6 tỷ tế bào/1 lít máu.Trong tam cá nguyệt thứ hai của thai kỳ, tỷ lệ này là 0,9 – 3,9 tỷ tế bào/1 lít máu.Trong tam cá nguyệt cuối cùng, tỷ lệ này duy trì trong giới hạn 1 – 3,6 tỷ tế bào/1 lít máu.

Những nguyên nhân khiến tỷ lệ bạch cầu lympho giảm trong thai kỳ?

Tình trạng tỷ lệ bạch cầu lympho giảm trong thai kỳ là một việc hết sức bình thường. Khi bắt đầu thụ thai và trong giai đoạn phôi chờ di chuyển vào tử cung, cơ thể bắt buộc phải thay đổi một vài cơ chế để đảm bảo các quá trình này được diễn ra thuận lợi.Đối với cơ thể con người, phôi thai là một “thành viên mới”, hệ thống miễn dịch có thể tác động lên phôi thai và làm hại chúng. Vì vậy, cơ thể cần tự điều chỉnh để ngăn chặn phản ứng của hệ thống miễn dịch.Một trong những cơ chế điều hòa của cơ thể chính là giảm số lượng tế bào lympho, từ đó khiến tỷ lệ bạch cầu lympho giảm. Cũng nhờ đó, phôi có thể “làm tổ” và phát triển thành thai nhi một cách thành công và dễ dàng hơn.Tuy nhiên, trong giai đoạn này, cơ thể người mẹ vẫn cần được bảo vệ ở mức độ tối đa, vì vậy một số tế bào khác như bạch cầu trung tính được kích hoạt, tạm thời đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ cơ thể người mẹ khỏi những tác nhân bên ngoài.Tỷ lệ bạch cầu lympho trong cơ thể có xu hướng duy trì ổn định trong giới hạn kể trên. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ này giảm thấp hơn giới hạn quy định, đây có thể là dấu hiệu của một số tình trạng nguy hiểm như:Bất đồng nhóm máu Rh, hiện tượng này xảy ra khi yếu tố Rh trong máu của mẹ và bé có sự bất đồng, từ đó có thể khiến tỷ lệ bạch cầu lympho giảm bất thường.Các mô của bé không tương thích với mẹ, tình trạng này có thể gây nên một số phản ứng dị ứng.Xuất hiện nhiễm trùng, đôi khi xuất hiện một số tình trạng gây nguy hiểm đến mẹ và bé như nhiễm HIV.Một số bệnh lý mạn tính ở mẹ như viêm dạ dày, viêm bàng quang…Tình trạng thiếu hụt một số khoáng chất và vitamin cũng khiến cơ thể suy yếu.Béo phì hoặc sử dụng ma túy và rượu liên tục. Mẹ bầu nên thực hiện sớm các gói xét nghiệm trước sinh để có một thai kỳ khỏe mạnh nhé !

Tỷ lệ bạch cầu lympho giảm trong quá trình mang thai có gây biến chứng gì hay không?

Cơ thể con người có cơ chế tự cân bằng để thích nghi với những thay đổi bên trong hoặc bên ngoài, từ đó giữ cho các chức năng trong cơ thể hoạt động bình thường và ổn định. Khi tỷ lệ bạch cầu lympho giảm xuống, cơ thể tăng sinh các tế bào khác như bạch cầu trung tính để thay thế, từ đó giúp bảo vệ sức khỏe của người mẹ. Tuy nhiên, cơ chế này không phải lúc nào cũng có hiệu quả. Sau đây là những biến chứng có thể xảy ra khi tỷ lệ bạch cầu lympho giảm ở phụ nữ mang thai:

  • Việc giảm số lượng các tế bào bạch cầu lympho có thể làm suy yếu cơ thể của mẹ bầu vốn còn đang phải chống lại một số thay đổi bên trong.
  • Tỷ lệ bạch cầu lympho giảm sút có thể khiến cơ thể trở nên nhạy cảm và dễ bị tổn thương bởi các tác nhân bên ngoài hơn, như biến động nhiệt độ, thay đổi khí hậu, tình trạng ô nhiễm không khí hoặc những vấn đề khác.
  • Dù cơ thể đã tăng cường sản xuất các loại tế bào khác để thay thế cho lympho bào, tuy nhiên trong một vài trường hợp, các vi khuẩn vẫn có thể đi vào cơ thể và gây ra một số bệnh nhiễm trùng.

Bạn có thể làm gì để ngăn ngừa biến chứng có thể xảy ra?

Chúng ta không thể làm gì để tác động vào quá trình sụt giảm tỷ lệ bạch cầu lympho vì đây là một quá trình tự nhiên và cực kỳ cần thiết cho sự phát triển của em bé trong bụng.Tuy nhiên, bạn nên đến bệnh viện để được kiểm tra đầy đủ và phát hiện sớm các bệnh trong cơ thể, từ đó tìm ra hướng điều trị triệt để trước khi lên kế hoạch mang thai. Sự hiện diện của bất kỳ một bệnh nào cũng có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của người mẹ cũng như ảnh hưởng đến thai nhi trong bụng.Các thực phẩm bổ sung hoặc thuốc có thể được sử dụng để tăng cường đề kháng của mẹ. Việc đảm bảo sức khỏe của người mẹ có ý nghĩa quyết định trong việc duy trì sức khỏe và sự phát triển của em bé trong bụng. Các bà mẹ cần điều chỉnh lối sống và tránh tiếp xúc với các nguồn có thể gây nhiễm khuẩn cao.

Một số mẹo nhỏ giúp mẹ tăng cường hệ miễn dịch khi mang thai

Để tăng cường khả năng miễn dịch khi mang thai, bạn có thể tuân theo một số những mẹo nhỏ sau đây:

  • Bạn không nên lo lắng quá nhiều vì tỷ lệ bạch cầu lympho giảm trong quá trình mang thai vì tình trạng căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
  • Nên tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh gồm nhiều ngũ cốc, rau, trái cây và thịt nạc. Các loại thực phẩm này có thể giúp mẹ bầu trở nên khỏe mạnh hơn và cũng an toàn cho em bé.
  • Cùng với đó, bạn có thể uống bổ sung thêm một số loại thực phẩm và thuốc khác để giúp tăng cường hệ miễn dịch. Tuy nhiên, mẹ bầu cần tham khảo qua ý kiến bác sĩ và các chuyên gia trước khi muốn sử dụng bất kỳ một loại thuốc hay thực phẩm hỗ trợ nào.

Giai đoạn mang thai có thể gây ra rất nhiều thay đổi trong cơ thể bạn. Cơ thể cần điều chỉnh lại lượng bạch cầu lympho nhằm tạo điều kiện cho trứng có thể làm tổ và phát triển một cách an toàn. Tuy nhiên, cùng với sự giảm số lượng các bạch cầu lympho trong máu, cơ thể cũng có cơ chế sản sinh ra các loại tế bào khác giúp chống lại nhiều tác nhân gây hại bên ngoài. Bằng nhiều cơ chế khác nhau, cơ thể tự điều chỉnh để đảm bảo sức khỏe cho cả bạn và bé

.Đọc thêm : độ mờ da gáy là gì ?

Tìm hiểu vài phương pháp chẩn đoán trước sinh phổ biến

Đối với mẹ bầu, không có gì quan trọng hơn sức khỏe và sự phát triển của thai nhi. Chính vì vậy, các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh lại càng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Vậy, chẩn đoán trước sinh là gì, các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh nào bạn cần biết thì hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

Tìm hiểu vài phương pháp chẩn đoán trước sinh phổ biến

Chẩn đoán trước sinh là gì?

Chẩn đoán trước sinh là các biện pháp có khả năng phát hiện sớm các bất thường ở thai nhi. Thông qua kiểm tra này các bác sĩ và gia đình sẽ có thông tin về tình trạng sức khỏe thai nhi để đưa ra phương hướng quyết định chính xác nhất nhằm giảm thiểu tối đa tình trạng trẻ sinh ra mắc các hội chứng di truyền cũng như nhiều bệnh khác. Chẩn đoán trước sinh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dân số quốc gia. 

Chẩn đoán trước sinh sẽ đưa ra cho bạn kết quả với độ chính xác cao để chủ động nắm được tình hình sức khỏe di truyền của thai nhi.

Một số phương pháp chẩn đoán trước sinh bạn cần biết

  • Sinh thiết gai nhau
  • Tên kỹ thuật trong ngành y tế: Sinh thiết gai nhau – viết tắt: CVS
  • Mẫu xét nghiệm: gai nhau

Có 2 phương pháp sinh thiết gai nhau: sinh thiết gai nhau qua thành bụng và sinh thiết gai nhau qua thành cổ tử cung. Chọn lựa thế nào tùy thuộc vào vị trí thai trong bụng bạn.

Nếu có các bệnh viêm nhiễm phụ khoa, bạn cần thông báo với bác sĩ trước sinh sinh thiết gai nhau.

Khái niệm: 

Gai nhau là các mô nhỏ có hình dạng tự như ngón tay xuất hiện trong nhau thai. Trong các tế bài gai nhau có các ADN giống với ADN trong cơ thể em bé. Do đó, việc lấy mẫu gai nhau để xét nghiệm sẽ giúp chúng ta có cái nhìn chính xác về tình trạng sức khỏe di truyền của em bé trong bụng bạn. 

Sinh thiết gai nhau là thủ thuật có xâm lấn được. Xét nghiệm được khuyên thực hiện ở đầu tam cá nguyệt thứ 2, cụ thể là thực hiện trong tuần thai thứ 10 – 12 của thai kì để kiểm tra và phát hiện sớm xem thai nhi có mắc các bất thường về nhiễm sắc thể hay không.  

Cách thu thập mẫu: 

Để thực hiện xét nghiệm này, các bác sĩ sẽ sử dụng một ống đàn hồi nhỏ chuyên dụng để đưa vào vùng âm đạo, tiến vào cổ tử cung, xuyên qua nhau thai và lấy mẫu. Tuy nhiên, một số trường hợp bác sĩ cũng có thể sử dụng một kim rỗng và thực hiện lấy mẫu tương tự xét nghiệm chọc dò ối. 

Sinh thiết gai nhau có thể phát hiện được một số bệnh di truyền như Tay – Sachs, máu không đông, Down…Tuy nhiên, xét nghiệm chẩn đoán di truyền này lại không thể tìm ra được dị tật ống thần kinh cũng như sự phát triển của phổi thai nhi. 

Trong các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh, sinh thiết gai nhau có thể được thực hiện từ tuần thai sớm hơn, giúp gia đình chủ động hơn song do có nguy cơ cao gấp đôi chọc dò ối nên phương pháp này không quá được yêu thích. do do mo da gay

Bạn cần biết gì trước khi thực hiện sinh thiết gai nhau

Sinh thiết gai nhau không thể phát hiện được dị tật ống thần kinh cũng như 1 số bệnh khác. Do đó, nhận được kết quả sinh thiết gai nhau bình thường không có nghĩa là em bé của bạn thực sự an toàn.

Nếu sinh thiết gai nhau không cho kết quả rõ ràng bạn cần thực hiện thêm chọc dò ối.

Nếu bị viêm âm đạo, cần báo cho bác sĩ để bác sĩ tiến hành lấy mẫu sinh thiết gai nhau qua thành bụng tránh sai lệch kết quả.

Sinh thiết gai nhau có thể gây viêm nhiễm, lây một số bệnh từ mẹ sang con.

Để sinh thiết gai nhau dễ dàng, bạn cần uống thật nhiều nước cho bàng quang căng.

Chọc dò ối

Tên kỹ thuật trong ngành y tế: Chọc ối, chọc dò ối, chọc dò nước ối

Mẫu xét nghiệm: dịch nước ối

Khái niệm: Nói đến các chẩn đoán trước sinh chúng ta không thể không nhắc tới chọc dò ối. Chọc dò ối là chẩn đoán trước sinh giúp phát hiện sớm các bất thường về NST của thai nhi, có xâm lấn và có 1% nguy cơ dẫn đến sảy thai. Xét nghiệm được thực hiện từ tuần 15 đến 19 của thai kì và tuân theo chỉ định của chuyên gia, bác sĩ thăm khám cho bạn. Chọc dò ối cho kết quả chính xác hơn 99% đôi với các rối loạn NST trong đó có Down, Patau. Đồng thời chọc dò ối còn giúp mẹ biết được hàng trăm rối loạn gene khác trong cơ thể thai nhi có thể sảy ra như: xơ nang, bệnh hồng cầu hình liềm, Tay – Sachs, dị tật ống thần kinh…

Mô tả quá trình chọc dò ối.

Bạn nên biết gì trước khi chọc dò ối

Chọc dò ối có độ chính xác cao nhưng cũng kèm theo nhiều nguy cơ như viêm nhiễm, lây bệnh từ mẹ sang con…do đó hãy nói chuyện thật kỹ với bác sĩ trước khi quyết định.

Toàn bộ quá trình chọc dò ối diễn ra trong khoảng 30 phút dưới sự hỗ trợ của các thiết bị siêu âm chuyên dụng. Sau khi thông qua thiết bị siêu âm biết vị trí chính xác của em bé, các bác sĩ sẽ dùng 1 kim dài rỗng ruột xuyên qua thành bụng lấy mẫu nước ối mà không làm tổn thương thai nhi. Thông thường xét nghiệm này sẽ khiến mẹ cảm thấy đau nhẹ và nhói.

Các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh trong đó có chọc dò ối cần được thực hiện dưới sự chỉ định của các bác sĩ.

Sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT có độ an toàn cao vì chỉ sử dụng mẫu máu tĩnh mạch người mẹ.

Bạn có thể lựa chọn tiến hành sàng lọc trước sinh không xâm lấn NIPT – Illumina tại GENTIS. Đây là sàng lọc trước sinh không xâm lấn có độ chính xác cao lên tới 99,97% đối hội chứng Down đồng thời được nhiều chuyên gia thế giới tin dùng. Để được tìm hiểu chi tiết về dịch vụ, xin bạn vui lòng điện tới tổng đài của GENTIS là 1800.2010 để được tư vấn miễn phí.

Đọc thêm: xét nghiệm chọc ối là gì ?

Điểm khác biệt giữa GenEva (Illumina’s NIPT) và những NIPT khác

GenEva (Illumina’s NIPT): Sử dụng hệ thống giải trình tự thế hệ mới Nextseq 550 của Illumina, đảm bảo độ chính xác cao của xét nghiệm; Thuật toán độc quyền chuyển giao công nghệ. NIPT khác: Mẫu được gửi đi hoặc thực hiện tại Việt Nam với thuật toán tự phát triển chưa được kiểm chứng.

Điểm khác biệt giữa GenEva (Illumina’s NIPT) và những NIPT khác

NƠI THỰC HIỆN XÉT NGHIỆM

GenEva (Illumina’s NIPT):- 02 Trung tâm xét nghiệm tại Hà Nội và Hồ Chí Minh với quy mô lớn, hiện đại, công nghệ chuyển giao từ Hãng Illumina – Mỹ.- Được sở Y tế Hà Nội cấp phép hoạt động- Đạt chứng chỉ ISO 15189:2012NIPT khác: Không có phòng xét nghiệm hoặc phòng xét nghiệm không đạt tiêu chuẩn (tham khảo xét nghiệm nipt là gì ?)

GENTIS có 02 lab quy mô lớn tại HN và HCM theo tiêu chuẩn Quốc tế

HỆ THỐNG THIẾT BỊ SỬ DỤNG

GenEva (Illumina’s NIPT):- Sử dụng hệ thống giải trình tự thế hệ mới Nextseq 550 của Illumina, đảm bảo độ chính xác cao của xét nghiệm.- Thuật toán độc quyền chuyển giao công nghệNIPT khác: Mẫu được gửi đi hoặc thực hiện tại Việt Nam với thuật toán tự phát triển chưa được kiểm chứng

GENTIS Sử dụng hệ thống giải trình tự thế hệ mới Nextseq 550 của Illumina

ĐỘ CHÍNH XÁC

GenEva (Illumina’s NIPT): 99,9%NIPT khác: 92,9 – 98,1%

PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN

GenEva (Illumina’s NIPT): Giải trình tự TOÀN BỘ hệ gen (WGS), xác định kết quả không bị ảnh hưởng bởi tuổi mẹ, cân nặng của mẹ hoặc tuổi thai (sau 10 tuần), tộc người ….sàng lọc nipt khác: Chỉ tiếp cận MỘT SỐ nhiễm sắc thể nhất định, chỉ phân tích ở giới hạn vài nhiễm sắc thể, có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố của thai phụ: tộc người, các đặc điểm di truyền đặc trưng của thai phụ… 

BẢO CHỨNG KẾT QUẢ

GenEva (Illumina’s NIPT):- Được bảo chứng bởi Hội Đồng Khoa Học là các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực Di Truyền tại Việt Nam và hãng Illumina từ Mỹ.- Bác sĩ di truyền Việt Nam đọc kết quả- Ủy quyền bởi Illumina – MỹNIPT khác: Không có

Kết quả xét nghiệm GenEva có sự bảo chứng

GenEva – TẶNG voucher trị giá 3.000.000đ nhân dịp ra mắt

Đối tượng: Các mẹ bầu sử dụng dịch vụ Sàng lọc trước sinh cao cấp GenEvaNội dung: Voucher 3.000.000đ tương đương với 03 buổi gặp trực tiếp Giáo sư, Chuyên gia di truyền. GS sẽ tư vấn và trả lời trực tiếp về Các bệnh di truyền đe dọa thai nhi. Các thai phụ sẽ đặt câu hỏi và được trả lời trực tiếp bởi chuyên gia hàng đầu. Đây là cơ hội rất quý giá, bởi không dễ dàng gặp các Giáo sư, chuyên gia về di truyền.

Thời hạn sử dụng: Ngày 20/7/2020,

Phạm vi áp dụng: Khu vực phía Bắc,Lưu ý: Không áp dụng với các dịch vụ khác, Mỗi bệnh nhân chỉ được 01 voucherĐể đặt lịch hẹn: gọi ngay tổng đài miễn phí 1800 2010

Nguồn: gentis.com.vn – nipt illumina

12 Cách để phòng ngừa tiền sản giật khi đang mang thai

Các chuyên gia sức khỏe ước tính có khoảng 6 – 8% phụ nữ mang thai bị tiền sản giật. Bạn có thể hạn chế nguy cơ mắc phải bằng cách giảm thiểu các yếu tố nguy cơ. Trong bài viết này, gentis giới thiệu đến bạn 12 biện pháp phòng ngừa tiền sản giật ngay tử khi mang thai 3 tháng đầu

12 Cách để phòng ngừa tiền sản giật khi đang mang thai

Tiền sản giật là gì?

Tiền sản giật là một hội chứng bệnh lý nghiêm trọng xuất hiện nửa sau thai kỳ (khoảng sau tuần thai thứ 20). Đây là một biến chứng thai kỳ nguy hiểm do huyết áp tăng cao và một số cơ quan như thận bị tổn thương.Huyết áp của mẹ bầu được cho là cao khi có chỉ số huyết áp ≥ 140/90mmHg. Huyết áp cao là một dấu hiệu của hội chứng tiền sản giật, tuy nhiên huyết áp tăng nhẹ cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo.Việc mẹ bầu bị tiền sản giật nếu không được chữa trị kịp thời có thể dẫn đến sản giật gây những biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và bé.

Mách mẹ bầu 12 biện pháp giúp phòng ngừa tiền sản giật

Để có thể hạn chế nguy cơ bị tiền sản giật, mẹ bầu nên thực hiện các biện pháp dưới đây:

1. Tập thể dục thường xuyên

Mẹ bầu thể dục thường xuyên với cường độ vừa phải sẽ nhận được rất nhiều lợi ích. Những lợi ích bao gồm: duy trì cân nặng khỏe mạnh, củng cố hệ miễn dịch, giảm viêm, thúc đẩy cơ thể chống lại căng thẳng, có một thai kỳ khỏe mạnh, giảm nguy cơ gặp phải biến chứng thai kỳ, trong đó có tiền sản giật.

2. Ngăn ngừa mất nước

Ngoài việc uống đủ nước (khoảng 8 ly/ngày), mẹ bầu cần hạn chế tiêu thụ các thức uống chứa caffeine, rượu bia. Nguyên do là các loại thức uống này làm tăng số lần đi tiểu, có thể gây mất nước.

3. Ngủ đủ giấc

Mỗi ngày, mẹ bầu nên ngủ từ 8 giờ trở lên. Ngoài ra, bạn nên tranh thủ chợp mắt vào buổi trưa để cơ thể và đầu óc được thư giãn.

4. Khám thai định kỳ

Mẹ bầu nên tuân thủ lịch khám thai định kỳ hoặc đi khám ngay khi nhận thấy dấu hiệu bất thường (đau bụng dữ dội, mắt mờ, thở nhanh, mệt mỏi quá mức…) để kịp thời phát hiện bất kỳ yếu tố nguy cơ nào.Thông thường, mỗi khi bạn khám thai, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra huyết áp, xét nghiệm protein trong nước tiểu, xét nghiệm máu khi mang thai… để đánh giá xem bạn có nguy cơ bị tiền sản giật hay không.Nếu trong gia đình bạn từng có người mắc hội chứng HELLP, tiền sản giật hoặc một số rối loạn tăng huyết áp khác, bạn nên cho bác sĩ biết để được theo dõi huyết áp và nước tiểu trong suốt thai kỳ.

5. Có chế độ ăn uống lành mạnh

Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân dẫn đến tiền sản giật. Để ngăn ngừa huyết áp cao, bạn nên ăn nhạt, ăn nhiều thực phẩm giàu kali, tránh dùng kali ở dạng bổ sung.Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau củ quả tươi nhằm giúp cung cấp đủ các dưỡng chất thiết yếu cùng lượng chất điện giải cao, bao gồm cả kali. Bơ, chuối, khoai lang, dưa chuột… là những thực phẩm mà bạn nên ưu tiên để ngăn ngừa tiền sản giật.

6. Duy trì cân nặng khỏe mạnh

Tình trạng thừa cân, béo phì không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến hormone và sự trao đổi chất của mẹ bầu mà còn có thể làm nặng thêm tình trạng viêm. Tất cả những điều này có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ thuyên tắc phổi (PE), một trong nhưng nguyên nhân gây tử vong hàng đầu.Để có một thai kỳ khỏe mạnh, điều quan trọng là bạn phải có trọng lượng cơ thể khỏe mạnh. Do đó, trước khi thụ thai và trong thời gian mang thai, bạn nên ăn thực phẩm bổ dưỡng và có chế động vận động thể chất phù hợp để có một vóc dáng cân đối.

7. Nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng nguy hiểm

Giữ nước (phù), huyết áp cao và thừa protein trong nước tiểu là một số dấu hiệu tiền sản giật mà bạn phải hết sức lưu ý.

8. Vitamin D

Mỗi ngày, bạn hãy đảm bảo dành khoảng 20 phút hoạt động ngoài trời để cơ thể duy trì được mức vitamin D cần thiết.Ngoài ra, bạn nên trao đổi với bác sĩ sản khoa để được bổ sung vitamin D nếu cần thiết.

9. Bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu cho cơ thể

Để bù đắp lượng dinh dưỡng bị thiếu hụt trong chế độ ăn uống, mẹ bầu có thể uống viên bổ sung vitamin chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất, bao gồm: các vitamin C, B, E; axit folic, sắt, iốt, phốt pho, magie và canxi…Đối với sức khỏe mẹ bầu, các vitamin nhóm B rất quan trọng giúp tăng khả năng sinh sản và thoát khỏi tình trạng ốm nghén. Trong khi đó, trái cây họ cam quýt là một nguồn giàu vitamin C và E, giúp tăng sức đề kháng…

10. Dùng các loại thảo mộc

Tỏi, chiết xuất hạt nho, lá mâm xôi, rau mùi tây, hoa hướng dương, sơn tra (quả táo gai)… là những thảo mộc giúp ngăn ngừa tiền sản giật hiệu quả.Bạn có thể dùng chúng làm trà thảo mộc hoặc làm nguyên liệu cho một số món ăn, bánh. Tuy nhiên, mẹ bầu nên tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng cũng như cách thức sử dụng để đảm bảo an toàn.

11. Khám răng

Nhiều chuyên gia đã nghi ngờ rằng tình trạng nướu bị chảy máu khi mang thai và các vấn đề răng miệng khác có thể có mối liên quan đến tiền sản giật. Nếu gặp các vấn đề răng miệng trước và trong thời gian mang thai, bạn nên điều trị dứt điểm.Để đảm bảo sức khỏe răng miệng, bạn nên đánh răng thường xuyên nhằm loại bỏ các vi khuẩn gây nên những vấn đề về răng miệng.

12. Tắm muối (muối Epsom)

Ngâm mình trong bồn tắm có muối Epsom không chỉ bổ sung magiê, tốt cho làn da mà còn giúp giảm căng thẳng khi mang thai.Rau lá xanh, các loại hạt tốt cho bà bầu, quả hạch, các loại đậu, cá, bơ… là những thực phẩm giàu magiê mà mẹ bầu nên thêm vào chế độ ăn.Tiền sản giật khá phổ biến ở những phụ nữ lần đầu mang thai. Do đó, bạn nên đi tuân thủ lịch khám thai một cách nghiêm ngặt, đi khám ngay khi có dấu hiệu bất thường, duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh. Ngoài ra, để đảm bảo sức khỏe thai kỳ, mẹ bầu không nên sử dụng rượu bia, hạn chế tối đa thức uống có caffeine.

Đọc thêm: sàng lọc dị tật thai nhi tuần bao nhiêu ?

Một vài biến chứng của bà bầu mang song thai

Khi mang thai đôi, mẹ bầu nên thật cẩn thận và chú ý đến sức khỏe nhiều hơn để tránh những biến chứng xấu có thể xảy đến nhất là trong thời gian mang thai 3 tháng đầu.Bạn có bao giờ nghe nói rằng mang thai đôi sẽ mang lại nguy hiểm cho cả mẹ lẫn con? Vậy thì đừng lo lắng quá nhé bởi phần lớn các trường hợp, trẻ sơ sinh đều chào đời với trạng thái khỏe mạnh và ổn định nhất. Tuy nhiên, trong quãng thời gian này, nguy cơ gặp các biến chứng lại có chiều hướng tăng cao hơn so với mang thai đơn, chẳng hạn như sảy thai. Do đó, việc tìm hiểu những nguy cơ mà mang thai đôi đem lại là điều khá quan trọng để giúp mẹ bầu chuẩn bị về mọi mặt.

Những biến chứng của mẹ bầu khi mang thai đôi

Mang thai đôi không những tác động đến em bé mà có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn. Mẹ bầu dễ gặp phải các biến chứng liên quan đến thai kỳ hơn, chẳng hạn như:

1. Tăng huyết áp

Có đến 37% các trường hợp mang thai đôi gặp phải tình trạng cao huyết áp thai kỳ, tỷ lệ này cao gấp 3 – 4 lần so với các trường hợp mang thai đơn. Nếu không được điều trị, huyết áp cao có thể dẫn đến chuyển dạ sớm, thai nhi kém phát triển hoặc thậm chí thai chết lưu. Thêm vào đó, tình trạng này còn là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe của người mẹ nếu chẳng may phát triển thành tiền sản giật.

2. Tiền sản giật

Đây là tình trạng bao gồm cao huyết áp và protein niệu. Các triệu chứng của tiền sản giật khá đa dạng, chẳng hạn như sưng phù, nhức đầu dữ dội và tăng cân nhanh chóng. Khi mang thai đôi, nguy cơ mẹ bầu gặp phải loại biến chứng này sẽ tăng cao gấp đôi.

3. Đái tháo đường thai kỳ

Một biến chứng nguy hiểm khác trong thời gian mang thai mà bạn không thể bỏ qua là đái tháo đường thai kỳ. Tình trạng này xảy ra khi mẹ bầu gặp khó khăn trong việc kiểm soát đường huyết ở mức ổn định. Mặt khác, bác sĩ sẽ khuyến khích bạn có chế độ ăn uống hợp lý cũng như vận động đều đặn bên cạnh việc sử dụng thuốc nhằm hỗ trợ điều trị bệnh tốt hơn.

4. Thiếu máu

Thiếu máu khá phổ biến ở những người mang thai đôi hoặc đa thai. Do lưu lượng máu tăng lên mà mức sắt trong cơ thể của bạn sẽ bắt đầu giảm xuống ở mức báo động. Mẹ bầu cần phải hết sức cẩn thận khi cảm thấy mệt mỏi thường xuyên hơn so với bình thường. Hãy cố gắng bổ sung thêm sắt thông qua việc tiêu thụ các loại rau củ quả và thịt đỏ dưới sự gợi ý của bác sĩ.

5. Ứ mật thai kỳ

Tình trạng hiếm gặp này là do hormone estrogen cũng như progesterone gây ra và nó sẽ ảnh hưởng đến gan của bạn. Khi mang thai đôi, mức độ bài tiết của các hormone thai kỳ tăng lên, từ đó dẫn đến ứ mật sản khoa. Các triệu chứng bao gồm ngứa dữ dội, nước tiểu sẫm màu, trầm cảm…

6. Nhau bong non

Đây là một trong những biến chứng nghiêm trọng và phổ biến trong tam cá nguyệt thứ ba, tình trạng này liên quan đến việc nhau thai bắt đầu tách ra khỏi thành tử cung trước khi sinh.

7. Một số biến chứng khác

Ngoài những nguy cơ được liệt kê bên trên, mẹ bầu khi mang thai đôi cũng có nguy cơ gặp phải các trường hợp khác, chẳng hạn như:Ốm nghén nặng: Đây là tình trạng hiếm gặp, xảy ra ở 2/100 mẹ bầu. Những cơn buồn nôn và khó chịu sẽ khiến bạn gần như không thể ăn được gì, từ đó giảm đi 10% trọng lượng cơ thể.Những vấn đề về đường tiêu hóa trong lúc mang thai đôi, bao gồm táo bón, ợ nóng…Nếu bắt đầu chuyển dạ sớm, thai phụ có thể cần phải dùng thuốc để ngừng quá trình này lại cũng như kéo dài thời gian em bé được ở trong bụng mẹ. Những loại thuốc này có thể có tác dụng phụ khiến bạn cảm thấy khó chịu.

Mang thai đôi và những biến chứng ảnh hưởng đến thai nhi

Một số biến chứng có nguy cơ ảnh hưởng đến em bé trong bụng bao gồm:

1. Thai bị giới hạn tăng trưởng

Nếu mắc phải tình trạng này, một hoặc thậm chí cả 2 thai nhi đều phát triển kém hơn so với các em bé bình thường và điều này có thể dẫn đến những biến chứng trong lúc chuyển dạ.Hầu hết các cặp song sinh khi chào đời có kích thước khá nhỏ nhưng đều có thể phát triển bình thường. Bác sĩ sẽ kiểm tra thường xuyên để theo dõi sự phát triển của cặp song sinh và điều này sẽ giúp phát hiện tất cả các vấn đề.

2. Hội chứng truyền máu song thai (TTTS)

Đây là biến chứng phổ biến và ảnh hưởng đến gần 15% các cặp song thai 1 nhau 2 ối. Một trong hai bé sẽ nhận được quá nhiều máu trong khi bé còn lại phải chịu tình trạng thiếu máu.

3. Rối dây rốn

Cặp song sinh đơn bào sẽ có 2 dây rốn riêng biệt, từ đó nâng cao nguy cơ các dây quấn vào nhau. Tình trạng này bao gồm việc dòng oxy và chất dinh dưỡng được truyền cho thai nhi bị ngăn cản.

4. Dị tật bẩm sinh

Nguy cơ dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh sẽ tăng nhiều hơn trong trường hợp mẹ bầu mang đa thai.

5. Hội chứng vanishing twin

Trong nhiều trường hợp, một thai nhi không thể tiếp tục sống sót và nếu điều này xảy ra ở tam cá nguyệt đầu tiên, sự phát triển của em bé còn lại sẽ không bị ảnh hưởng. Thai nhi bị mất được tái hấp thu hoàn toàn và bạn có thể gọi đây là hội chứng song thai tiêu biến.Ngoài ra, mẹ bầu sẽ chẳng cảm nhận sự bất thường nào đang diễn ra. Phạm vi tỷ lệ của hội chứng này rơi vào khoảng 21 – 30%, có nghĩa rằng nó khá phổ biến. Phương pháp chọc ối giúp mẹ bầu tìm ra những bất thường, những dị tật của thai.

Ngăn ngừa biến chứng khi mang thai đôi hoặc đa thai

Việc xác nhận chính xác mẹ bầu mang thai đôi giai đoạn sớm sẽ cho bác sĩ cơ hội để ngăn ngừa và điều trị tất cả các nguy cơ mà trong thai kỳ có thể xảy ra. Tuy nhiên, mẹ bầu nên làm theo những gợi ý dưới đây nhằm đem đến thể trạng tốt nhất cho mẹ lẫn con:

1. Uống nhiều nước

Mất nước có thể kích thích chuyển dạ sớm trong bất kỳ quãng thời gian nào và nguy cơ này sẽ càng tăng lên nếu bạn đang mang thai đôi.

2. Khám thai định kỳ

Mẹ bầu không nên bỏ lỡ bất kỳ buổi khám thai nào. Càng sớm phát hiện ra vấn đề bất thường, bạn càng có cơ hội cao cải thiện tình trạng.

3. Ăn uống lành mạnh

Chế độ ăn uống của bạn có thể tác động lớn đến thai kỳ và cặp song sinh. Các bác sĩ đã đưa ra ý kiến rằng tăng cân đầy đủ khi mang thai đôi sẽ giúp đảm bảo em bé sinh ra có cân nặng đạt mức tốt.Do vậy, hãy tham khảo những món ăn tốt cho bà bầu và thực phẩm nên tránh để mẹ lẫn con đều khỏe mạnh.

4. Biết các triệu chứng của chuyển dạ sớm

Nếu xem thường, chuyển dạ trước ngày dự sinh có thể tiến triển đến mức không thể dừng lại. Tuy nhiên, khi phát hiện sớm, bác sĩ sẽ tìm hiểu những phương pháp để trì hoãn quá trình này lại trong vài tuần hoặc thậm chí vài tháng. Mỗi ngày trong bụng mẹ đều đem đến cho thai nhi cơ hội phát triển phổi cũng như cơ thể.Tìm hiểu các rủi ro và biến chứng của mang thai đôi sẽ hỗ trợ bạn trên chặng đường dài sau này. Nếu vẫn lo lắng về một tình trạng nào đó, mẹ bầu có thể tìm đến bác sĩ để được tư vấn cụ thể. Điều này sẽ giúp bạn cảm thấy an tâm hơn.

Đọc  thêm : hội chứng edwards là gì ?

Cách để giúp mẹ bầu giảm bớt sự nóng giận trong thai kỳ

Cảm giác nóng giận khi mang thai không chỉ khiến tâm trạng của bạn khó chịu mà còn ảnh hưởng đến thai nhi nếu bạn thường xuyên rơi vào tình trạng này. Cùng nipt gentis tìm hiểu cách giảm đi sự nóng giận trong thai kỳ nhé !

Các yếu tố khiến mẹ bầu nóng giận khi mang thai

Có khá nhiều nguyên nhân khiến bà bầu dễ dàng rơi vào tâm trạng “nắng mưa thất thường”, chẳng hạn như:

1. Thay đổi nội tiết tố

Quá trình thay đổi nội tiết tố khi mang thai sẽ tác động đến tâm trạng của bạn, khiến các cơn tức giận dễ dàng bộc phát dù chỉ với lý do đơn giản nhất. Ngoài ra, nếu trước đó có điều gì khiến bạn phiền lòng, cảm giác khó chịu cũng có cơ hội được biểu lộ. Do vậy, nếu cảm thấy khó chịu, hãy hít thở sâu một vài lần trước khi bắt đầu trò chuyện nhé. 

2. Bất bình đẳng giới

Giáo sư xã hội học Barbara Katz Rothman nói rằng phụ nữ phải đối mặt với sự bất bình đẳng và phân biệt đối xử trong khi mang thai. Đối với mẹ bầu, các ông chủ đôi khi gây khó khăn cho việc nghỉ thai sản. Trong một số trường hợp, những ông chồng thậm chí còn không quan tâm đến việc vợ mình đang mang thai và luôn thụ động trong vấn đề giúp đỡ vợ.

Do đó, mẹ bầu trở nên choáng ngợp khi vừa phải hoàn thành tất cả nhiệm vụ hàng ngày vừa có cảm giác mệt mỏi với những thay đổi đang diễn ra bên trong cơ thể. Yếu tố này cũng là nguyên nhân dẫn đến nóng giận khi mang thai.

3. Cảm giác khó chịu, mệt mỏi

Cảm giác khó chịu như buồn nôn, mệt mỏi và đau cơ là tình trạng luôn túc trực hàng ngày ở phụ nữ mang thai. Điều này có thể làm tăng xu hướng mẹ bầu bộc phát cơn tức giận, đặc biệt là khi bạn cảm thấy hầu hết các yêu cầu của mình không được đáp ứng.

Bạn nên thực hiện các biện pháp chủ động để tạo ra một môi trường thoải mái cho chính mình. Ví dụ, thay drap mới để có được giấc ngủ ngon, mua một bộ đồ bầu đẹp để thấy mình vẫn xinh đẹp, ăn những món nhạt nhằm ngăn ngừa buồn nôn…làm những xét nghiệm cần thiết khi mang thai giúp bạn an tâm cho hành trình vượt cạn của mình.

4. Cảm giác sợ hãi

Sự tức giận thường được sử dụng như một lá chắn để vượt qua nỗi sợ hãi. Mang thai cũng khiến mẹ bầu liên tưởng đến những suy nghĩ tiêu cực, chẳng hạn như sợ chuyển dạ sẽ đau, sợ bé yêu mắc phải các dị tật bẩm sinh, sợ không thể lấy lại vóc dáng sau khi sinh, sợ không thể nuôi dạy con tốt…

Nóng giận khi mang thai có ảnh hưởng đến bé không?

Giáo sư về lĩnh vực chăm sóc sức khỏe bà bầu, tiến sĩ Miriam Stoppard, từng viết rằng thai nhi không chỉ cảm nhận được các kích thích từ bên ngoài mà còn trải nghiệm cảm xúc của người mẹ. Nguyên nhân nằm ở việc các cảm giác sẽ kích hoạt cơ thể giải phóng một số chất hóa học vào máu và truyền đến thai nhi thông qua nhau thai chỉ trong vòng vài giây khi người mẹ cảm thấy xúc động.

Tức giận lâu dài có thể gây ra tác động bất lợi ở thai nhi chưa chào đời, chẳng hạn như sinh non (sinh trước 37 tuần), quá trình sinh nở gặp vấn đề hoặc trẻ sơ sinh nhẹ cân. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự căng thẳng được tạo ra trong bụng mẹ có thể ảnh hưởng đến việc định hình thiên hướng tính cách của em bé.

Trẻ được sinh ra khi người mẹ phải trải qua thời gian căng thẳng cao độ, đặc biệt là trong ba tháng đầu tiên, thường nhẹ cân hơn so với bạn cùng lứa. Ngoài ra, tình trạng lo lắng nghiêm trọng trong thai kỳ có thể tăng gấp đôi nguy cơ sinh con mắc các chứng bệnh hiếu động. Nếu cảm thấy dường như nỗi sợ hãi đang bao vây bạn và thường hay tức giận, hãy đến gặp các chuyên gia tâm lý nhé.

Cách “thổi bay” cơn nóng giận khi mang thai

Theo Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ (APA), có một số biện pháp đơn giản mà mẹ bầu có thể thực hiện để kiểm soát cơn giận của mình, chẳng hạn như:

1. Nghỉ ngơi

Các kỹ thuật thư giãn đơn giản như hít thở sâu và hình ảnh thư giãn rất hữu ích. Các kỹ thuật này cũng được dạy trong các lớp học tiền sản. Bạn có thể thử:

  • Thở sâu từ cơ hoành
  • Luôn nhắc nhở bản thân về việc “giữ bình tĩnh” và “thư giãn” khi bạn hít thở sâu
  • Các bài tập yoga dành cho bà bầu cũng sẽ giúp ích phần nào

Thiền ít nhất mười phút mỗi buổi sáng để có được kết quả tốt nhất. Biện pháp này cũng sẽ điều chỉnh trạng thái tinh thần của mẹ bầu.

2. Thay đổi suy nghĩ

Khi tức giận, bạn có xu hướng nói những điều không cần thiết, thậm chí cũng chẳng liên quan đến tình huống hiện tại. Tất cả điều này sẽ tác động tiêu cực đến mối quan hệ của bạn với mọi người. Do đó, hãy suy nghĩ thấu đáo và chú ý đến âm lượng, cử chỉ khi trò chuyện.

3. Đừng lo lắng nữa

Đây là một trong những nguyên nhân lớn nhất dẫn đến tình trạng tức giận khi mang thai. Càng lo lắng, bạn càng dễ bị kích động, từ đó tạo ra tác động đáng kể đến phản ứng cảm xúc của bạn với những người xung quanh. Do vậy, hãy để những suy nghĩ này được lắng xuống và tận hưởng nhiều hơn.

4. Mơ mộng nhiều hơn

Nghe qua có vẻ hơi “sến súa”, nhưng những mơ mộng tích cực của bạn trong thời gian mang thai giúp nâng cao tâm trạng. Những hình ảnh hạnh phúc khi cả nhà cùng đi du lịch, hành trình theo dõi con yêu lớn lên… sẽ gieo hạt mầm của sự tích cực và vui vẻ vào đầu óc bạn, từ đó mở ra một thai kỳ nhẹ nhàng về mặt tâm lý.

5. Lên kế hoạch

Việc lên kế hoạch trước cho 1 ngày không chỉ tạo ra thói quen tốt mà phần nào còn giúp bạn sẵn sàng chủ động trong nhiều việc. Hãy cố gắng cổ vũ tinh thần mỗi ngày bằng những suy nghĩ tích cực và làm theo các ghi chú được đưa ra.

6. Lối sống lành mạnh

Khi mang thai, bạn nên có chế độ dinh dưỡng hợp lý, chẳng hạn như ưu tiên rau xanh, uống nhiều nước, ăn các loại hạt tốt cho bà bầu, hạn chế hấp thụ quá nhiều caffeine… Bên cạnh đó, hãy cố gắng ngủ đủ giấc và tránh tiếp xúc với khói thuốc lá nhiều nhất có thể.

Ngoài ra, việc tập thể dục đều đặn cũng hỗ trợ mẹ bầu kiểm soát cảm xúc nóng giận khi mang thai. Mặt khác, việc tập thể dục sẽ giúp cơ thể tiết ra nội tiết tố endorphin, khiến tâm trạng và mức năng lượng dần cải thiện hơn, từ đó giảm nhẹ các tình trạng như khó thở, táo bón và đau lưng khi mang thai.

Đọc thêm : siêu âm dị tật thai nhi tuần bao nhiêu ?

Những xu hướng mới sử dụng vitamin tổng hợp cho bà bầu

Trải qua hơn 2 thập kỷ phổ biến trên thế giới với nhiều xu hướng sử dụng Vitamin tổng hợp cho bà bầu, các sản phẩm đã có nhiều thay đổi, trong đó có việc cải tiến các công thức theo hướng đáp ứng nhu cầu thay đổi của phụ nữ trước khi mang thai, khi mang thai và khi cho con bú. Các sản phẩm mới được cập nhật thêm nhiều dưỡng chất quan trọng như DHA, EPA, Inositol… cùng nipt gentis trả lời kỹ hơn trong bài viết sau.

Xu hướng mới khi sử dụng vitamin tổng hợp cho mẹ bầu

Nguy cơ thường gặp trong quá trình mang thai của mẹ bầu

Giai đoạn chuẩn bị mang thai

Ngày càng nhiều phụ nữ gặp phải các trục trặc làm giảm khả năng thụ thai, thậm chí vô sinh (tạm thời hoặc vĩnh viễn), đây cũng là nỗi lo lớn nhất của phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.

Giai đoạn mang thai

Đây là giai đoạn lý tưởng nhất để bổ sung dưỡng chất giúp trẻ có khởi đầu vững chắc, đặc biệt là hệ thần kinh, thị giác, miễn dịch, hệ tim mạch. Đáng chú ý, đây cũng là giai đoạn tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất cho người phụ nữ. Trong khi số ca tiền sản giật và sản giật giảm xuống đáng kể nhờ khả năng kiểm soát trước sinh tốt, thì số lượng bà bầu bị mắc tiểu đường thai kỳ gia tăng nhanh chóng, hậu quả có thể là tiểu đường vĩnh viễn sau khi sinh và trẻ bị béo phì, thừa cân.

Phụ nữ đang mang thai cần được bổ sung đầy đủ dưỡng chất.

Giai đoạn cho con bú

Giai đoạn sau sinh, cho con bú, chất lượng sữa mẹ sẽ quyết định khả năng phát triển của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Làm sao để gia tăng chất lượng sữa mẹ là điều quan trọng không kém gia tăng sản lượng sữa. Ngoài ra, tăng cân sau sinh cũng là một mối lo khó nói với nhiều chị em, ảnh hưởng ngày càng nhiều tới chất lượng cuộc sống của phụ nữ sau khi sinh.

Cải tiến nổi bật của Vitamin tổng hợp cho bà bầu

Hàm lượng DHA tăng lên nhưng kích thước viên uống nhỏ hơnNgày càng nhiều bằng chứng khoa học thuyết phục chứng minh tác dụng có lợi của DHA lên sự phát triển não bộ, thị giác, miễn dịch của trẻ, bên cạnh những lợi ích dành cho mẹ như tăng khả năng tồn tại của thai nhi trong tử cung, giảm nguy cơ bệnh lý của bà mẹ khi mang thai. Theo các nghiên cứu của châu Âu và Hoa Kỳ, sử dụng trên 200mg DHA dạng tự nhiên mỗi ngày giúp tăng ít nhất 6 điểm IQ ở trẻ sau khi sinh và khả năng nhìn của trẻ.Các nghiên cứu đã được đúc kết thành những khuyến cáo dinh dưỡng dành cho các nước phát triển như Đức, Pháp, Thụy Điển, Séc, Nhật Bản… với mức khuyến cáo DHA dành cho phụ nữ mang thai từ 200mg trở lên. Chính vì vậy, khi lựa chọn các viên uống tổng hợp cho bà bầu, các bà mẹ thông thái hãy ưu tiên những chế phẩm có hàm lượng DHA tự nhiên (dạng Triglyceride) trên 200mg, càng cao càng có nhiều lợi ích.Một điều đáng chú ý, là trong khi lượng DHA và một vài vi chất có xu hướng tăng lên, kích thước viên lại yêu cầu giảm đi. Nghịch lý này được giải quyết bằng cách, thay vì đưa các thành phần vào 1 viên nang mềm như cách trước đây, các nhà sản xuất đã tách thành 2 viên, trong đó 1 viên chứa DHA/EPA, 1 viên nén chứa Vitamin và Khoáng chất. Nhờ đó kích thước viên tổng hợp giảm xuống đáng kể. Xu hướng này phản ánh sự nhạy cảm của các hãng dược phẩm với những trải nghiệm, khó khăn của người dùng thực tế khi hầu hết các viên Vitamin tổng hợp cho bà bầu có kích thước quá lớn.

Viên nang chứa Omega-3 tan trong ruột

Đối với phụ nữ mang thai, mùi vị trở nên đặc biệt nhạy cảm. Đây cũng là một rào cảm lớn đối với những phụ nữ luôn muốn bổ sung Omega-3 chất lượng cao từ dầu cá giúp phát triển não bộ, thị giác và miễn dịch của con ngay từ trong bụng mẹ. Để khắc phục tình trạng trên, vỏ nang viên Omega-3 chứa DHA/EPA bào chế tan trong ruột, gần như không có mùi tanh trước khi uống và không bị ợ lên mùi tanh sau khi uống.

Dạng bào chế viên nang chứa Omega-3 tan trong ruột cũng giúp tối ưu hóa khả năng hấp thu dưỡng chất quý DHA, EPA trong chế phẩm tổng hợp cho bà bầu.

Bổ sung I-ốt và acid Folic theo đúng tiêu chuẩn

Với 200mcg I-ốt và 800mcg acid Folic trong một công thức viên uống tổng hợp cho bà bầu, chế phẩm sẽ giúp phòng ngừa triệt để nguy cơ dị tật ống thần kinh, nguy cơ thiếu máu do thiếu acid folic và tối ưu hóa sự phát triển trí tuệ, ngăn ngừa bệnh lý suy giảm chức năng thần kinh do thiếu I-ốt ở trẻ. Tại Séc và nhiều nước châu Âu, phức hệ Prefolin được chỉ chung cho nhóm 4 hoạt chất quan trọng với I-ốt, acid Folic, Vitamin E và Vitamin C rất được ưu chuộng và tin dùng bởi các chuyên gia đầu ngành. Các mẹ nên bổ sung vitamin ngay từ khi mang thai 3 tháng đầu.

Bổ sung I-ốt và acid Folic giúp tối ưu hoá sự phát triển trí tuệ của thai nhi và trẻ em.Các chế phẩm bổ sung cao cấp cho bà bầu hiện nay thường đã cải tiến công thức nhằm đáp ứng đủ nhu cầu hai dưỡng chất đặc biệt quan trọng này với phụ nữ khi mang thai.

Bổ sung Inositol trong công thức tổng hợp

Inositol là một carbohydrate có nhiều lợi ích cho sức khỏe đã được ứng dụng trong các chế phẩm chăm sóc sức khỏe nói chung trong nhiều năm. Tuy nhiên, chỉ mới một vài năm trở lại đây, sau hàng loạt những nghiên cứu, bằng chứng về lợi ích của Inositol, các thầy thuốc mới đưa ra những lời khuyên về việc sử dụng Inositol hợp lý trước khi mang thai, khi mang thai và khi cho con bú để đạt những lợi ích đặc biệt.

Inositol ngày càng được quan tâm trong các hội nghị về vô sinh, hiếm muộn nữ.Tăng cường khả năng thụ thai. Các thử nghiệm lâm sàng sử dụng Inositol trên bệnh nhân mắc hội chứng Buồng trứng đa nang – nguyên nhân chính dẫn tới vô sinh nữ, cho kết quả khả quan, vừa giúp phụ nữ lấy lại chu kỳ kinh nguyệt bình thường, giúp tăng chất lượng tế bào trứng, tăng khả năng thụ thai tự nhiên thành công.Giảm 65% nguy cơ Đái tháo đường thai kỳ. Đây là kết quả của một nghiên cứu lâm sàng trên hơn 200 phụ nữ mang thai tại châu Âu. Kết thúc thử nghiệm, nhóm nghiên cứu nhận thấy, không chỉ bà mẹ tránh được nguy cơ đái tháo đường thai kỳ mà em bé sinh ra cũng không bị quá cân, béo phì.Tóm lại: Bệnh lý khi mang thai ngày càng phức tạp, nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày một gia tăng, người phụ nữ không chỉ có nhu cầu mang thai thông thường mà còn có nhu cầu bảo vệ bản thân khỏi các biến chứng thai kỳ, tối ưu hóa sự phat triển của thai nhi, tăng cường sự tiện lợi khi bổ sung dinh dưỡng thiết yếu. Chính vì vậy, những chế phẩm bổ sung dinh dưỡng liên tục được cải tiến để đáp ứng các nhu cầu trên, bằng việc bổ sung hàm lượng DHA dạng tự nhiên cao, thiết kế viên uống nhỏ gọn, dạng viên nang mềm tan trong ruột…GS Mamavit Prefolin + DHA mang đến trải nghiệm tuyệt vời dành cho những bà mẹ thông thái mong muốn điều tốt đẹp nhất cho em bé ngay từ khi còn trong bụng mẹ. Công thức GS Mamavit Prefolin + DHA được phát triển bởi Viện chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em Cộng Hòa Séc.

Đọc thêm : hội chứng edwards là gì ?

Loại xét nghiệm AFP huyết thanh cho bà bầu là gì ?

Xét nghiệm AFP là xét nghiệm kiểm tra lượng alpha-fetoprotein trong máu của phụ nữ mang thai. Đây không phải là xét nghiệm chẩn đoán. Đây là một xét nghiệm nằm trong bộ ba xét nghiệm được sử dụng trong quá trình phụ nữ mang thai để đánh giá xem cần phải làm theo xét nghiệm chẩn đoán nào. cùng nipt gentis tìm hiểu rõ hơn trong bài viết sau đây !

Xét nghiệm AFP huyết thanh cho bà bầu là gì 

Xét nghiệm theo dõi là gì?

Bạn cần biết một xét nghiệm theo dõi là gì trước khi thực hiện xét nghiệm đó. Điều này sẽ giúp bạn tránh được những lo âu không cần thiết khi nhận kết quả xét nghiệm.Các xét nghiệm theo dõi không chỉ nhìn vào các kết quả từ xét nghiệm máu. Chúng so sánh một số các yếu tố khác nhau (bao gồm tuổi, chủng tộc, kết quả từ các xét nghiệm máu,…) và sau đó ước lượng xem khả năng người đó có những bất thường gì.Các xét nghiệm theo dõi không dùng để chẩn đoán bệnh, chúng chỉ là dấu hiệu để thực hiện các xét nghiệm khác.

Xét nghiệm AFP trong huyết thanh thực hiện như thế nào?

Máu được lấy trong tĩnh mạch của bà bầu và gửi tới phòng phân tích. Các kết quả được trả lại trong vòng 1-2 tuần.

Xét nghiệm AFP bằng cách lấy máu từ tĩnh mạch bà bầu.

Khi nào cần làm xét nghiệm AFP?

Tuần mang thai thứ 14 tới 22 của thai kỳ có thể tiến hành xét nghiệm AFP, tuy nhiên kết quả sẽ chính xác nhất nếu thực hiện vào tuần thứ 16 tới 18. Chỉ số AFP thay đổi trong suốt thời gian mang thai cho nên việc biết được chính xác tuần mang thai có ý nghĩa quan trọng để cho kết quả xét nghiệm đáng tin cậy.Tất cả phụ nữ mang thai nên thực hiện xét nghiệm theo dõi AFP trong huyết thanh, tuy nhiên, xét nghiệm theo dõi này đặc biệt được khuyến cáo cho các đối tượng sau:

  • Phụ nữ có tiền sử gia đình có người bị dị tật bẩm sinh.
  • Phụ nữ mang thai từ 35 tuổi trở lên.
  • Phụ nữ sử dụng các loại thuốc hoặc các biện pháp can thiệp nguy hiểm trong thời gian mang thai.
  • Phụ nữ bị tiểu đường.

Xét nghiệm AFP huyết thanh nhằm mục đích gì?

Alpha- fetoprotein (AFP) được tìm thấy cả trong huyết thanh của thai nhi và trong nước ối. Loại protein này được sản xuất sớm khi mang thai bởi túi noãn bào thai và sau đó trong gan và đường tiêu hóa. Vai trò thực sự của AFP tới giờ vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên chúng ta biết rằng nồng độ AFP tăng và giảm trong suốt các tuần của thai kỳ cho nên việc biết chính xác tuổi thai là rất quan trọng.Xét nghiệm AFP đo cho biết lượng alpha-fetoprotein trong máu cao hay thấp. Các kết quả kết hợp với tuổi, chủng tộc của người mẹ sẽ giúp đánh giá nguy cơ tổn thương gen di truyền.Nồng độ AFP cao có thể gợi ý việc đứa trẻ bị khuyết tật ống thần kinh như nứt đốt sống hoặc thiếu não. Nồng độ AFP cao cũng có thể gợi ý những khuyết tật thực quản hoặc tổn thương bụng trẻ. Tuy nhiên, hầu hết nguyên nhân phổ biến của việc AFP trong máu tăng lên là do phát hiện tuổi thai nhi không chính xác.Lượng AFP thấp kết hợp với nồng độ hormone hCG và estriol bất thường có thể gợi ý tới hội chứng Down ở trẻ nhỏ, hội chứng Edwards hoặc những rối loạn nhiễm sắc thể khác.

Những bất thường của AFP có thể là kết quả từ các nguyên nhân sau:

  • Đa thai.
  • Tuổi thai không chính xác.
  • Ý nghĩa kết của xét nghiệm AFP

Xét nghiệm AFP giúp bác sĩ phát hiện sớm các bất thường ở thai nhi để cảnh báo kịp thời cho bà bầu cần phải nhớ rằng, xét nghiệm AFP là một thử nghiệm theo dõi chứ không phải là một xét nghiệm chẩn đoán. Xét nghiệm này chỉ có ý nghĩa với những bà bầu có nguy cơ sinh con bị khuyết tật bẩm sinh.Có từ 25 tới 50 kết quả AFP bất thường trong tổng số 1.000 bà bầu thực hiện xét nghiệm.Trong số các kết quả xét nghiệm bất thường thì có từ 1/16 tới 1/33 trẻ thực sự bị tổn thương ống thần kinh hoặc các dị tật khác.“Có từ 75%-90% trẻ em bị khuyết tật ống thần kinh được phát hiện thông qua xét nghiệm AFP”Điều đáng chú ý là ngoại trừ cảm giác đau khi bị lấy máu, không có bất kỳ nguy cơ hay tác dụng phụ nào liên quan tới xét nghiệm MSAFP.

Các xét nghiệm khác

MSAFP là một xét nghiệm không xâm lấn và không gây ra nguy cơ nào với bà mẹ hay em bé. Kết quả xét nghiệm MSAFP có thể đảm bảo các xét nghiệm tiếp theo.Những nguyên nhân có thể dẫn tới các xét nghiệm tiếp theo hoặc không sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp. Tiếp tục thực hiện các xét nghiệm có thể giúp chẩn đoán xác định, sau đó dẫn tới một số trường hợp nhất định:

  • Các can thiệp y học nếu cần thiết.
  • Bắt đầu kế hoạch cho trường hợp bé có nhu cầu chăm sóc đặc biệt.
  • Bắt đầu thực hiện các thay đổi trong lối sống.
  • Xác định các nhu cầu cần trợ giúp.
  • Quyết định khả năng mang bầu

Xét nghiệm AFP là một trong các xét nghiệm cần thiết khi mang thai. Mẹ bầu hãy lưu ý tiến hành xét nghiệm này vào thời gian phù hợp theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa, từ đó đảm bảo cho sự phát triển toàn diện của thai như trong bụng mẹ.

ĐỌc thêm : phương pháp chọc ối  khi mang thai để làm gì ?