Thai to là dấu hiệu nên mừng hay nên lo ?

Thai to không hẳn là điều đáng mừng bởi tình trạng này ảnh hưởng đến mẹ lẫn em bé trong cả thai kỳ lẫn quá trình sinh nở. Mẹ bầu cần khám thai định kỳ và chẩn đoán trước sinh để có một giai đoạn mang thai khỏe mạnh, vượt cạn an toàn.

Thai to là dấu hiệu nên mừng hay nên lo ?

Khi bạn mang thai, bác sĩ sẽ theo dõi kích thước của thai nhi để đánh giá mức độ tăng trưởng của con. Mức độ tăng trưởng là một chỉ số tốt, thể hiện tình trạng sức khỏe của thai nhi. Trong một số trường hợp, thai nhi lại phát triển vượt quá mong đợi.Một số bà mẹ cảm thấy vui mừng khi bác sĩ thông báo bé cưng trong bụng phát triển đạt đến mức thai to. Thực tế, điều này không hề có lợi cho cả mẹ lẫn con..

Thai to là gì?

Cân nặng của trẻ sơ sinh trung bình khoảng 2,8 – 3,5kg nếu bé sinh đủ tháng. Một thai nhi nặng hơn 4kg thì sẽ được gọi là thai to. Trong trường hợp thai to, nguy cơ mẹ bầu gặp khó khăn khi sinh nở và bé cưng bị chấn thương trong quá trình sinh sẽ tỷ lệ thuận với cân nặng của trẻ. Ngoài ra, nguy cơ gặp phải biến chứng cũng tăng lên khi em bé nặng hơn 4,5kg và nguy cơ cao nhất khi em bé nặng hơn 5kg.

Nguyên nhân gây thai to

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kích thước của bé và đôi khi chính bác sĩ cũng không biết vì sao thai nhi lại phát triển đến kích thước to. Một số ý kiến cho rằng cân nặng của mẹ bầu, sức khỏe và yếu tố di truyền đều góp phần dẫn đến tình trạng thai to. Ngoài ra, còn có các yếu tố sau:

  • Lượng đường trong máu cao: Mẹ bầu có nhiều nguy cơ sinh con nặng cân nếu bị đái tháo đường trước khi mang thai hoặc mắc bệnh đái tháo đường thai kỳ.
  • Từng có thai to trước đây: Nếu em bé trước đó chào đời nặng hơn 4kg, bạn có khả năng gặp lại điều này ở lần mang thai tiếp theo.
  • Thừa cân trước khi mang thai: Nếu bị béo phì trước lúc mang thai, mẹ bầu dễ gặp phải thai to.
  • Tăng cân quá nhiều khi mang thai: Những gì bạn bạn ăn và số cân nặng tăng lên trong thời gian bầu bí sẽ ảnh hưởng đến trọng lượng của em bé khi chào đời.
  • Mang thai nhiều lần trước đó: Trường hợp này không phải lúc nào cũng xảy ra nhưng thông thường, bé sau thường nặng cân hơn bé sinh trước đó.
  • Mang thai con trai: Con trai có xu hướng nặng hơn bé gái.
  • Vượt qua ngày dự sinh: Em bé tiếp tục tăng cân và phát triển khi ở trong bụng mẹ. Vì vậy, nếu thời gian mang thai của bạn tiếp tục kéo dài hơn 40 tuần, em bé sẽ càng lớn.
  • Tuổi tác của người mẹ: Bạn có nhiều khả năng gặp phải thai to nếu mang thai trên 35 tuổi.
  • Ăn các loại tinh bột đã qua chế biến: Nhiều nghiên cứu đã chỉ rằng việc ăn các thực phẩm giàu chất bột đường không chỉ khiến mẹ bầu tăng cân quá nhiều mà còn có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của thai nhi. Điều này còn làm tăng nguy cơ cơ quan của thai nhi phát triển một cách phì đại.

Dấu hiệu nhận biết thai to

Thông thường, việc phát hiện thai to không phải là điều dễ dàng. Tuy nhiên, một vài dấu hiệu cảnh báo thai nhi có nguy cơ to như:

  • Bề cao tử cung: Khi bạn đi khám thai, bác sĩ sẽ đo bề cao tử cung (khoảng cách từ xương mu đến đỉnh tử cung) của mẹ bầu. Thông thường, khi thai kỳ bước qua tuần thứ 16, độ dài đo được của bề cao tử cung sẽ tương ứng với tuổi thai tính theo tuần. Nếu bề cao tử cung có kích thước lớn hơn dự kiến, đây có thể là dấu hiệu thai to.
  • Nước ối quá nhiều: Việc mẹ bầu có quá nhiều nước ối có thể là một dấu hiệu cho thấy thai lớn hơn mức trung bình. Lượng nước ối phản ánh lượng nước tiểu của em bé và thai to sẽ tiết ra nhiều nước tiểu hơn.

Phương pháp giúp chẩn đoán thai to

Bên cạnh việc đo bề cao tử cung còn có một số yếu tố để bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng này bao gồm:

  • Cân nặng mẹ bầu: Bác sĩ sẽ theo dõi quá trình tăng cân của bạn và đưa ra những câu hỏi về chế độ ăn uống. Nguyên do là tình trạng béo phì và tăng cân quá mức khi mang thai có nguy cơ dẫn đến thai to.
  • Siêu âm thai: Siêu âm sẽ hỗ trợ xác định kích thước đầu, kích thước vòng bụng và chiều dài xương đùi trên của thai nhi. Những yếu tố này nhằm xác định thai nhi có kích thước lớn hay không.
  • Xét nghiệm tiền sản: Các bài kiểm tra như non-stress test hoặc sơ lược tình trạng lý sinh của thai sẽ được tiến hành để theo dõi sức khỏe em bé.

Biện pháp ngăn ngừa thai to

Thực tế là bạn không thể ngăn ngừa thai phát triển đến mức to. Một số thai nhi có kích thước lớn một cách tự nhiên. Nhưng để tránh biến chứng khi thai nhi quá nặng, bác sĩ sẽ theo dõi tình trạng của mẹ bầu trong thời gian mang thai để quá trình bầu bí và chuyển dạ sẽ diễn ra suôn sẻ nhất.

1. Kiểm soát cân nặng

Đừng vì tư tưởng ăn cho hai người mà nạp vào cơ thể lượng calo không cần thiết, bạn nên dựa vào lời tư vấn của bác sĩ để lựa chọn thực đơn cho phù hợp. Bạn nên tránh ăn quá nhiều để không gây hại cho cả mẹ lẫn con. Ngoài ra, mức tăng cân lý tưởng gợi ý cho mẹ bầu qua từng tam cá nguyệt cụ thể như sau:Tam cá nguyệt thứ nhất: khoảng: 0,8 – 8kgTam cá nguyệt thứ hai: khoảng 5 – 6kgTam cá nguyệt thứ ba: 3 – 5kg.

2. Kiểm soát lượng đường trong máu

Nếu mẹ bầu bị đái tháo đường trước khi mang thai hoặc gặp chứng đái tháo đường thai kỳ, hãy làm theo lời khuyên của bác sĩ để kiểm soát tình trạng này. Việc kiểm soát lượng đường trong máu là cách tốt nhất để ngăn ngừa các biến chứng khi mang thai, bao gồm cả thai to.

3. Vận động đều đặn

Việc vận động cơ thể mỗi ngày với cường độ phù hợp sẽ cải thiện sức khỏe mẹ bầu cũng như hạn chế nguy cơ thai phát triển to.

Thai to ảnh hưởng đến quá trình sinh nở như thế nào?

Thực tế không có biện pháp điều trị nào cho tình trạng thai phát triển to, thay vào đó, bác sĩ sẽ đưa ra các dự đoán để có thể có sự chuẩn bị tốt nhất cho ca sinh của bạn. Thai to sẽ gây ra một số vấn đề trong quá trình vượt cạn, chẳng hạn như:Thời gian sinh con kéo dài hơn so với thông thườngTrẻ sơ sinh gãy xương đòn hoặc một số loại xương khácTrẻ sơ sinh không nhận được đủ lượng không khí cần thiếtSinh khó: Em bé quá to dễ dẫn đến nguy cơ khó sinh do kẹt vai. Tình trạng này có thể gây tổn thương một số dây thần kinh ở cánh tay, vai của bé và gây tổn thương vùng chậu của mẹ.

Mẹ bầu sinh con khi có thai to như thế nào?

1. Sinh thường

Kích thước của em bé không phải là điều duy nhất mà bác sĩ nhìn vào khi lập kế hoạch sinh con cho mẹ bầu. Nếu các dấu hiệu chỉ ra em bé có kích thước lớn thì cũng chưa hẳn đã đồng nghĩa với việc mẹ bầu bắt buộc phải sinh mổ mà bạn vẫn có thể sinh thường.Bác sĩ cũng sẽ xem xét kích thước và hình dạng xương chậu của bạn, vị trí của em bé, sức khỏe cả mẹ lẫn con.

2. Sinh mổ

Bác sĩ sẽ gợi ý sinh mổ nếu có lo ngại về sự an toàn của bạn hoặc em bé chẳng hạn như: Em bé ước tính nặng hơn 4,5kg hoặc mẹ bầu bị đái tháo đường.

Biến chứng thai to đối với trẻ sơ sinh

Khi bé có trọng lượng vượt quá tiêu chuẩn, con có thể gặp các nguy cơ như:

  • Gặp chấn thương khi sinh ở đầu, vai, tay, xương đòn do bác sĩ dùng dụng cụ hỗ trợ đỡ sinh
  • Trẻ sơ sinh lớn hơn bình thường có nhiều nguy cơ bị hạ đường huyết sau sinh
  • Em bé dễ gặp vấn đề về hô hấp do sinh khó hoặc hít phải phân su
  • Thời gian nằm viện lâu hơn bình thường do bác sĩ muốn quan sát bé kỹ lưỡng hơn
  • Cân nặng khi sinh cũng có liên quan đến cân nặng sau này. Thai lớn có thể dẫn đến béo phì ở trẻ trong tương lai và các vấn đề sức khỏe đi kèm.

Biến chứng thai to đối với người mẹ

Việc hạ sinh một em bé có cân nặng từ 4kg trở lên có thể khiến mẹ bầu phải đối mặt với rất nhiều nguy cơ. Các nguy cơ bao gồm:

  • Vỡ tử cung
  • Băng huyết sau sinh
  • Tổn thương vùng đáy chậu trong khi sinh như rách tầng sinh môn hoặc đau ở xương sống
  • Tiêu tiểu không tự chủ: rỉ nước tiểu khi bạn hắt hơi, cười hoặc nhảy, són phân.

Hồi phục sau khi sinh con

Quá trình hồi phục nhanh chóng sau khi sinh thường với một em bé nặng hơn tiêu chuẩn vẫn có thể xảy ra. Dĩ nhiên, nếu bạn sinh khó hoặc sinh mổ thì giai đoạn này sẽ diễn ra lâu hơn. Do vậy, bạn nên:

  • Nghỉ ngơi đầy đủ
  • Không hoạt động quá sức
  • Tái khám đều đặn, đặc biệt nếu bạn bị đái tháo đường
  • Làm theo những hướng dẫn của bác sĩ để chăm sóc vết mổ, chăm sóc tầng sinh môn.

Việc lo lắng về kích thước của em bé quá lớn là điều bình thường khi bạn đến gần ngày dự sinh. Tuy nhiên, nếu thai kỳ của bạn được chăm sóc và theo dõi kỹ lưỡng, hầu hết các tình trạng thai to đều chào đời an toàn và không gặp biến chứng nghiêm trọng, lâu dài.

Đọc thêm: hội chứng patau và những điều mẹ bầu nên biết

12 Cách để phòng ngừa tiền sản giật khi đang mang thai

Các chuyên gia sức khỏe ước tính có khoảng 6 – 8% phụ nữ mang thai bị tiền sản giật. Bạn có thể hạn chế nguy cơ mắc phải bằng cách giảm thiểu các yếu tố nguy cơ. Trong bài viết này, gentis giới thiệu đến bạn 12 biện pháp phòng ngừa tiền sản giật ngay tử khi mang thai 3 tháng đầu

12 Cách để phòng ngừa tiền sản giật khi đang mang thai

Tiền sản giật là gì?

Tiền sản giật là một hội chứng bệnh lý nghiêm trọng xuất hiện nửa sau thai kỳ (khoảng sau tuần thai thứ 20). Đây là một biến chứng thai kỳ nguy hiểm do huyết áp tăng cao và một số cơ quan như thận bị tổn thương.Huyết áp của mẹ bầu được cho là cao khi có chỉ số huyết áp ≥ 140/90mmHg. Huyết áp cao là một dấu hiệu của hội chứng tiền sản giật, tuy nhiên huyết áp tăng nhẹ cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo.Việc mẹ bầu bị tiền sản giật nếu không được chữa trị kịp thời có thể dẫn đến sản giật gây những biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và bé.

Mách mẹ bầu 12 biện pháp giúp phòng ngừa tiền sản giật

Để có thể hạn chế nguy cơ bị tiền sản giật, mẹ bầu nên thực hiện các biện pháp dưới đây:

1. Tập thể dục thường xuyên

Mẹ bầu thể dục thường xuyên với cường độ vừa phải sẽ nhận được rất nhiều lợi ích. Những lợi ích bao gồm: duy trì cân nặng khỏe mạnh, củng cố hệ miễn dịch, giảm viêm, thúc đẩy cơ thể chống lại căng thẳng, có một thai kỳ khỏe mạnh, giảm nguy cơ gặp phải biến chứng thai kỳ, trong đó có tiền sản giật.

2. Ngăn ngừa mất nước

Ngoài việc uống đủ nước (khoảng 8 ly/ngày), mẹ bầu cần hạn chế tiêu thụ các thức uống chứa caffeine, rượu bia. Nguyên do là các loại thức uống này làm tăng số lần đi tiểu, có thể gây mất nước.

3. Ngủ đủ giấc

Mỗi ngày, mẹ bầu nên ngủ từ 8 giờ trở lên. Ngoài ra, bạn nên tranh thủ chợp mắt vào buổi trưa để cơ thể và đầu óc được thư giãn.

4. Khám thai định kỳ

Mẹ bầu nên tuân thủ lịch khám thai định kỳ hoặc đi khám ngay khi nhận thấy dấu hiệu bất thường (đau bụng dữ dội, mắt mờ, thở nhanh, mệt mỏi quá mức…) để kịp thời phát hiện bất kỳ yếu tố nguy cơ nào.Thông thường, mỗi khi bạn khám thai, bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra huyết áp, xét nghiệm protein trong nước tiểu, xét nghiệm máu khi mang thai… để đánh giá xem bạn có nguy cơ bị tiền sản giật hay không.Nếu trong gia đình bạn từng có người mắc hội chứng HELLP, tiền sản giật hoặc một số rối loạn tăng huyết áp khác, bạn nên cho bác sĩ biết để được theo dõi huyết áp và nước tiểu trong suốt thai kỳ.

5. Có chế độ ăn uống lành mạnh

Huyết áp cao là một trong những nguyên nhân dẫn đến tiền sản giật. Để ngăn ngừa huyết áp cao, bạn nên ăn nhạt, ăn nhiều thực phẩm giàu kali, tránh dùng kali ở dạng bổ sung.Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau củ quả tươi nhằm giúp cung cấp đủ các dưỡng chất thiết yếu cùng lượng chất điện giải cao, bao gồm cả kali. Bơ, chuối, khoai lang, dưa chuột… là những thực phẩm mà bạn nên ưu tiên để ngăn ngừa tiền sản giật.

6. Duy trì cân nặng khỏe mạnh

Tình trạng thừa cân, béo phì không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến hormone và sự trao đổi chất của mẹ bầu mà còn có thể làm nặng thêm tình trạng viêm. Tất cả những điều này có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ thuyên tắc phổi (PE), một trong nhưng nguyên nhân gây tử vong hàng đầu.Để có một thai kỳ khỏe mạnh, điều quan trọng là bạn phải có trọng lượng cơ thể khỏe mạnh. Do đó, trước khi thụ thai và trong thời gian mang thai, bạn nên ăn thực phẩm bổ dưỡng và có chế động vận động thể chất phù hợp để có một vóc dáng cân đối.

7. Nhận biết các dấu hiệu và triệu chứng nguy hiểm

Giữ nước (phù), huyết áp cao và thừa protein trong nước tiểu là một số dấu hiệu tiền sản giật mà bạn phải hết sức lưu ý.

8. Vitamin D

Mỗi ngày, bạn hãy đảm bảo dành khoảng 20 phút hoạt động ngoài trời để cơ thể duy trì được mức vitamin D cần thiết.Ngoài ra, bạn nên trao đổi với bác sĩ sản khoa để được bổ sung vitamin D nếu cần thiết.

9. Bổ sung các vitamin, khoáng chất thiết yếu cho cơ thể

Để bù đắp lượng dinh dưỡng bị thiếu hụt trong chế độ ăn uống, mẹ bầu có thể uống viên bổ sung vitamin chứa nhiều loại vitamin và khoáng chất, bao gồm: các vitamin C, B, E; axit folic, sắt, iốt, phốt pho, magie và canxi…Đối với sức khỏe mẹ bầu, các vitamin nhóm B rất quan trọng giúp tăng khả năng sinh sản và thoát khỏi tình trạng ốm nghén. Trong khi đó, trái cây họ cam quýt là một nguồn giàu vitamin C và E, giúp tăng sức đề kháng…

10. Dùng các loại thảo mộc

Tỏi, chiết xuất hạt nho, lá mâm xôi, rau mùi tây, hoa hướng dương, sơn tra (quả táo gai)… là những thảo mộc giúp ngăn ngừa tiền sản giật hiệu quả.Bạn có thể dùng chúng làm trà thảo mộc hoặc làm nguyên liệu cho một số món ăn, bánh. Tuy nhiên, mẹ bầu nên tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng cũng như cách thức sử dụng để đảm bảo an toàn.

11. Khám răng

Nhiều chuyên gia đã nghi ngờ rằng tình trạng nướu bị chảy máu khi mang thai và các vấn đề răng miệng khác có thể có mối liên quan đến tiền sản giật. Nếu gặp các vấn đề răng miệng trước và trong thời gian mang thai, bạn nên điều trị dứt điểm.Để đảm bảo sức khỏe răng miệng, bạn nên đánh răng thường xuyên nhằm loại bỏ các vi khuẩn gây nên những vấn đề về răng miệng.

12. Tắm muối (muối Epsom)

Ngâm mình trong bồn tắm có muối Epsom không chỉ bổ sung magiê, tốt cho làn da mà còn giúp giảm căng thẳng khi mang thai.Rau lá xanh, các loại hạt tốt cho bà bầu, quả hạch, các loại đậu, cá, bơ… là những thực phẩm giàu magiê mà mẹ bầu nên thêm vào chế độ ăn.Tiền sản giật khá phổ biến ở những phụ nữ lần đầu mang thai. Do đó, bạn nên đi tuân thủ lịch khám thai một cách nghiêm ngặt, đi khám ngay khi có dấu hiệu bất thường, duy trì chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh. Ngoài ra, để đảm bảo sức khỏe thai kỳ, mẹ bầu không nên sử dụng rượu bia, hạn chế tối đa thức uống có caffeine.

Đọc thêm: sàng lọc dị tật thai nhi tuần bao nhiêu ?

Bà bầu có nên nằm nhiều khi mang thai ?

Khi mang thai, đa phần mọi người đều khuyên bạn nên nghỉ ngơi nhiều vì khi em bé chào đời, bạn sẽ khó có được thời gian thảnh thơi. Thế nhưng, liệu bà bầu nằm nhiều thì có tốt không cùng nipt gentis tìm hiểu ngay nhé ?

Tại sao phụ nữ mang thai lại buồn ngủ nhiều hơn bình thường?

Một số phụ nữ mang thai sẽ gặp tình trạng mất ngủ, ngủ không sâu. Tuy nhiên lại có một số trường hợp ngược lại là luôn trong tình trạng mệt mỏi, ngủ không đủ.

Trước khi tìm đáp án bà bầu nằm nhiều có tốt không thì hãy cùng tìm hiểu nguyên nhân vì sao phụ nữ mang thai lại buồn ngủ nhiều hơn bình thường?

Ngoài chế độ dinh dưỡng thì giấc ngủ đóng vai trò rất quan trọng đối với phụ nữ mang thai. Những thay đổi trong quá trình mang thai khiến chị em luôn cảm thấy mệt mỏi, “thèm ngủ”, ngủ không đủ.

Trong quá trình mang thai, cơ thể tiết ra hormone progesterone để điều hòa chu kỳ sinh sản trong cơ thể. Hormone này chính là “thủ phạm” khiến bạn cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ hơn bao giờ hết.

Mẹ bầu có xu hướng ngủ nhiều hơn bình thường do những thay đổi trong cơ thể – Ảnh minh họa: Internet

Trên thực tế, cơ thể phụ nữ mang thai chịu không ít áp lực. Tim phải hoạt động với công suất gấp 5 lần bình thường, thận cũng phải vận động hết sức nhằm thích ứng với sự gia tăng lưu lượng máu trong khi đó thì các khớp phải chịu đựng trọng lượng có chiều hướng gia tăng mỗi ngày của cả mẹ lẫn thai nhi.

Đặc biệt, bà bầu ngủ nhiều 3 tháng cuối thai kỳ do cơ thể nhanh chóng mệt mỏi, kiệt sức vì áp lực của bào thai và tâm lý lo lắng trước khi “lâm bồn”.

Chính vì thế mà cơ thể mẹ bầu cần được phục hồi. Và ngủ chính là cách phục hồi sức khỏe cho mẹ bầu một cách hiệu quả nhất.

Một số mẹ bầu có nguy cơ sảy thai hoặc sinh con, việc thường xuyên nằm nghỉ trên giường là bắt buộc như:

  • Mẹ bầu xuất hiện các cơn co chuyển dạ, dấu hiệu báo sinh mặc dù chưa đến ngày sinh
  • Mẹ bầu mang đa thai
  • Mẹ bầu bị chảy máu âm đạo hoặc gặp các vấn đề bất thường ở nhau thai

Tuỳ từng trường hợp mà bác sĩ chỉ định mức độ nghỉ ngơi khác nhau. Có thể mẹ chỉ cần tăng thời gian nghỉ ngơi, tránh làm việc nặng nhọc, nhưng cũng có trường hợp bắt buộc nằm yên trên giường và không làm bất kỳ điều gì.

Giấc ngủ đóng vai trò rất quan trọng trong thai kỳ, vậy bà bầu nằm nhiều có tốt không? – Ảnh minh họa: Internet

Bà bầu ngủ nhiều có tốt không?

Ngủ đủ giấc là chìa khoá cho một thai kỳ khoẻ mạnh, giúp cơ thể phục hồi năng lượng một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, một giấc ngủ sâu còn cải thiện hệ miễn dịch của mẹ bầu.

Vậy bà bầu nằm nhiều có tốt không? Nếu mẹ bầu ngủ quá 10 tiếng trên một ngày có thể ảnh hưởng đến cả mẹ và bé.

  • Bà bầu ngủ nhiều sẽ đối mặt với nguy cơ thuyên tắc phổi. Khi nằm nhiều, các huyết khối tĩnh mạch chân có điều kiện phát triển và di chuyển lên trên phổi, gây tắc nghẽn.
  • Bà bầu ngủ nhiều, ít vận động cũng sẽ có nguy cơ gặp phải tình trạng cứng cơ, dễ gãy xương, làm tăng mức đường huyết, gây đái tháo đường thai kỳ. Triệu chứng này có thể dẫn tới tiền sản giật nguy hiểm cho cả mẹ và con.
  • Lười vận động là nguyên nhân khiến cho cơ thể của mẹ không đủ sức khoẻ cũng như sức chịu đựng cho những cơn đau đẻ thường, dẫn tới thời gian sinh nở kéo dài và khó khăn hơn.
  • Cuối cùng, việc nằm nghỉ nhiều sẽ làm tâm lý của phụ nữ dễ buồn chán, thất vọng, cô đơn, có khả năng dẫn tới trầm cảm.  Phụ nữ mang thai không nên ngủ quá 10 tiếng/ ngày sẽ không tốt cho cả mẹ và bé . Mẹ có thể dành thời gian đi kiểm tra, siêu âm dị tật thai nhi, xét nghiệm máu … để bác sỹ đưa ra tình hình sức khỏe hiện tại của thai.

Bà bầu nên ngủ như thế nào là tốt nhất?

Một ngày ngủ ít nhất 8 tiếng. Có nhiều chị em thắc mắc bà bầu ngủ trưa nhiều tốt không? Cách tốt nhất là chúng ta ngủ nhiều vào buổi tối từ 21h đến 6h sáng, trưa có thể ngủ thêm 30 phút đến 1 tiếng, sẽ giúp tăng cường sức khỏe và giảm việc buồn ngủ trong ngày.

Không làm việc quá sức, nặng nhọc. Nên nghỉ ngơi khi xuất hiện cơn buồn ngủ, không nên chống cự lại vì như vậy càng mệt mỏi và mất tập trung.

Bạn nên dành thời gian để tập thể dục nhẹ nhàng, điều này không chỉ làm giảm mệt mỏi mà còn giúp bạn ngủ sâu hơn.

Uống đủ nước, từ 2-3 lít nước mỗi ngày để đảm bảo sự trao đổi chất bên trong cơ thể cũng như giúp ngủ ngon hơn, tuy nhiên không nên uống nhiều nước vào buổi tối, nhất là sau 9h tối vì sẽ gây mất ngủ cho mẹ khi phải thường xuyên thức dậy đi vệ sinh.

Bạn cũng nên chú ý đến chế độ dinh dưỡng: ăn nhiều cá, các loại đậu, rau xanh, các loại thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất giúp bà bầu ngủ ngon hơn.

Tư thế ngủ tốt nhất cho bà bầu

Tư thế ngủ đúng sẽ giúp mẹ bầu ngủ ngon và sâu hơn, không làm ảnh hưởng xấu đến thai nhi.

Trong ba tháng đầu và ba tháng giữa, do thai nhi còn nhỏ nên bạn có thể nằm bất kỳ tư thế nào mình cảm thấy thoải mái nhất. Tuy nhiên mẹ hạn chế không nằm ngửa vì sẽ làm giảm lượng máu và oxy cung cấp cho thai nhi, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc hấp thụ các chất dinh dưỡng và sự phát triển của thai nhi.

Bà bầu ba tháng cuối thai kỳ khó ngủ hơn hết vì lúc này thai nhi chuyển động thường xuyên trong bụng cùng với các cơn căng cơ, chuột rút. Mẹ bầu nên áp dụng tư thế ngủ nghiêng sang trái, đồng thời chân phải gấp lại và chân trái duỗi ra để lưu thông máu cho thai nhi, tử cung và thận của bạn. Ngoài ra, bạn hãy trang bị cho mình thêm một chiếc gối ôm để giúp ngủ tốt hơn.Tư thế ngủ tốt nhất cho bà bầu là nằm nghiêng sang trái, chân phải gấp và chân trái duỗi thẳng

Nếu nằm nghiêng bên trái tốt cho thai nhi thì bà bầu nằm nghiêng bên phải có sao không? Nằm nghiêng sang bên phải sẽ không có lợi cho mẹ và bé. Ba tháng cuối thai kỳ thai nhi có xu hướng quay về phía bên phải, nếu mẹ nằm nghiêng sang phải sẽ làm tử cung nghiêng sang phải nhiều hơn, gây vặn xoắn mạch máu trong tử cung, chèn ép mạch máu ảnh hưởng trực tiếp đến mẹ và thai nhi.

Nhiều mẹ bầu không cảm thấy thoải mái khi nằm trên giường nên quyết định chọn võng làm nơi nghỉ ngơi mỗi khi cơn buồn ngủ kéo đến. Bà bầu nằm võng nhiều có tốt không là thắc mắc của rất nhiều người.

Khi nằm võng, những rung lắc nhẹ nhàng sẽ giúp đưa con người vào giấc ngủ sâu hơn khi ngủ trên giường, đây là phương pháp điều trị rối loạn giấc ngủ, mất ngủ ở rất nhiều người.

Nhưng các bà bầu thì lại không được khuyến khích nằm võng bởi vì khi nằm cơ thể bạn sẽ bị bó hẹp với tư thế đầu và chân cao nhưng ngực bị ép, dễ dẫn tới suy hô hấp, không đủ oxy lên não ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ. Thêm vào đó, khi nằm võng mẹ bầu có nguy cơ bị té cao, nguy hiểm cho mẹ và bé.Phụ nữ mang thai không nên nằm võng để ngủ, nếu cảm thấy không thoải mái hãy sử dụng thêm gối ôm

Khi vào thời tiết mùa hè, các mẹ tuyệt đối cũng không nên nằm quạt quá nhiều vì sẽ khiến mẹ dễ đau đầu, cảm lạnh hoặc chóng mặt. Tốt nhất, hãy chỉnh quạt ở chế độ hẹn giờ, đặt ở mức gió nhẹ và không chĩa thẳng vào đầu.

Với những thông tin trên chắc chắn chị em đã tìm được cho mình đáp án bà bầu nằm nhiều có tốt không? Mẹ bầu nên cân bằng thời gian nghỉ ngơi, làm việc và có chế độ luyện tập thể thao nhẹ nhàng để duy trì sức khoẻ trong thai kỳ, chuẩn bị cho hành trình sinh nở sắp tới được thuận lợi.

Đọc thêm : Phương pháp chọc ối là gì ?

Những bứt phá về cân nặng và chiều dài bé tuần 16

Theo Tiến sĩ, bác sĩ Nguyễn Hữu Trung, thai nhi 16 tuần có một cuộc bứt phá cả về chiều dài lẫn cân nặng và trong vài tuần tới, thai nhi sẽ tăng gấp đôi trọng lượng và dài thêm đáng kể. Cùng nipt gentis tìm hiểu ngay trong bài viết sau

Mốc 16 tuần thai bứt phá về cân nặng và chiều dài của bé

Thai nhi 16 tuần tuổi phát triển ra sao?

Lúc này, bé có kích thước bằng khoảng quả bơ, dài gần 12cm (tính từ đầu đến mông) và nặng khoảng 100g. Chân của bé cũng phát triển mạnh mẽ hơn và đôi mắt đã di chuyển gần với mặt trước của đầu, tai đã ở đúng vị trí.

Thai nhi 16 tuần bằng khoảng quả bơ.

Thậm chí, móng chân của bé cũng bắt đầu phát triển. Và cũng có rất nhiều thứ khác xảy ra bên trong cơ thể thai nhi như: trái tim của bé hiện đang bơm khoảng 25 lít máu mỗi ngày, và số lượng này sẽ tiếp tục tăng theo sự phát triển của bé.

Cuộc sống của mẹ bầu 16 tuần thay đổi như thế nào?

Điểm cao nhất của tử cung của bà bầu đã ở vào khoảng giữa xương mu và rốn, các dây chằng đỡ tử cung cũng đang giãn ra khi tử cung lớn dần. Bà bầu có thể cảm thấy tràn đầy năng lượng ở giai đoạn mang thai này. Cảm giác buồn nôn, ốm nghén không còn quấy rầy bạn nhiều, tâm trạng cũng ổn định hơn và da của bạn thì hồng hào… trông bạn khỏe mạnh và đầy sinh lực.

Không lâu nữa, mẹ bầu sẽ được trải nghiệm cảm giác tuyệt vời nhất khi mang thai: cảm nhận thấy bé yêu đang di chuyển. Một số bà mẹ sớm nhận biết cử động của bé từ tuần thứ 15 nhưng một số khác lại không cảm nhận được cho đến tuần thứ 17-20. Nếu đây là lần mang thai đầu tiên của bạn thì đừng quá lo lắng, bởi rất có thể bạn phải đợi đến tuần 20 hoặc hơn nữa mới biết thế nào là “thai máy”. Những cử động sớm nhất của bé có thể chỉ như tiếng bọt khí hay nổ bắp rang ngô… Trong những tuần tiếp theo, bé phát triển nhanh hơn và bạn có thể cảm nhận những cử động của bé rõ ràng, thường xuyên hơn. Trong thời gian này các mẹ có thể tham khảo các xét nghiệm cần làm khi mang thai để kiểm tra sức khỏe thai nhi.

Bà bầu nên tăng bao nhiêu cân?

Nếu bạn có trọng lượng cơ thể trung bình khi bắt đầu mang thai, mục tiêu bạn cần đạt được trong 3 tháng giữa thai kỳ là 5,5 kg – 6,5 kg (trong tổng số cân nặng bạn nên tăng khi mang thai là 11,5 kg – 16 kg. Với những phụ nữ nhẹ cân, hoặc quá nặng cân khi bắt đầu mang thai hoặc mang thai đôi, thai ba… thì nên nhận sự tư vấn trực tiếp từ bác sĩ theo dõi thai kỳ cho bạn để có những lời khuyên về cân nặng và dinh dưỡng đảm bảo sức khỏe cho mẹ và bé.

Làm thế nào để tăng cân “đúng chuẩn” qua từng giai đoạn thai kỳ?

Bắt đầu từ tam cá nguyệt thứ hai, bà bầu cần ăn thêm khoảng 340 calo mỗi ngày. (Tổng lượng calo mẹ bầu cần phụ thuộc vào cân nặng và mức độ hoạt động của bạn, vào khoảng 2000-2500 calo)

Nếu mẹ bầu đang tăng cân quá nhanh sẽ phải làm gì?

Một số phụ nữ lo lắng vì họ đang tăng cân quá nhanh. Trong trường hợp này, việc ăn uống ít calo hoặc bỏ bữa đều không tốt cho sự phát triển của thai nhi. Thay vì nhịn ăn hoặc cắt giảm khẩu phần ăn, hãy thử các gợi ý sau đây để giúp làm chậm quá trình tăng cân.

– Bắt đầu ngày mới với bữa sáng được bổ sung các chất dinh dưỡng, bao gồm: chất đạm, carbohydrate phức (thường là các loại carbohydrate trong thực phẩm chứa tinh bột, bao gồm: các loại đậu, khoai, ngô, củ cải vàng, bánh mỳ nguyên cám và ngũ cốc), chất xơ và một lượng nhỏ chất béo lành mạnh.

– Ăn rau, ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc và các sản phẩm từ sữa ít béo. Bỏ qua các thực phẩm được chế biến sẵn, đồ ăn nhẹ đóng hộp và các món tráng miệng có lượng đường cao.

– Ăn nhẹ bằng các thực phẩm lành mạnh như: sữa chua, trái cây tươi như táo hoặc chuối…

– Có chọn lựa “thông minh” với thực phẩm giàu chất béo. Ví dụ: Chọn sữa chua thay vì kem, bánh mỳ thay vì bánh rán hoặc bỏng ngô thay vì khoai tây chiên…

– Uống nước tinh khiết thay vì “kết thân” với nước trái cây đóng sẵn hoặc nước ngọt.

– Lên kế hoạch tập thể dục đều đặn. Nếu bạn gặp khó khăn để giữ thói quen tập luyện mỗi ngày, có thể tìm một người bạn cùng tập (có thể là người cùng đi bộ hoặc bơi với bạn mỗi ngày). Chỉ cần vận động khoảng 20 phút mỗi ngày, bạn sẽ cảm thấy sự khác biệt.

Nếu mẹ bầu gặp khó khăn trong việc tăng cân?

Dưới đây là một số mẹo giúp mẹ dễ dàng tăng cân hơn:

– Uống sữa mỗi ngày: Sữa nói chung và sữa bầu nói riêng cung cấp canxi và các loại vitamin khác như A, D… cần thiết và tốt cho sức khỏe của bà bầu và thai nhi, nhất là những người bị thiếu hụt dưỡng chất khi mang thai như: canxi, sắt, axit folic, các vitamin…

– Ăn các thực phẩm giàu chất dinh dưỡng có chất béo tốt, chẳng hạn như: bơ và quả hạch (hạnh nhân, hồ trăn, óc chó, hạt điều, hồ đào…).

– Ngoài các bữa ăn chính, bạn nên thường xuyên ăn thêm các đồ ăn nhẹ.

– Nhắc nhở bản thân rằng bạn đang cần tăng cân để đảm bảo sức khỏe cho chính bản thân và sự phát triển của thai nhi. Nếu bạn vẫn gặp khó khăn khi tăng cân, ăn uống không ngon miệng hoặc các vấn đề khác để cải thiện cân tặng, hãy tham khảo trực tiếp ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để nhận được tư vấn và sự hỗ trợ kịp thời.

Việc mẹ cần làm khi mang thai tuần 16: Lên kế hoạch cho chuyến du lịch khi mang thai

Khi em bé chính thức chào đời, vợ chồng bạn sẽ không có nhiều thời gian cho nhau. Hơn nữa ở quý thứ 2 thai kỳ cũng là giai đoạn thoải mái nhất với bà bầu khi bụng bầu chưa quá lớn và cũng đã qua giai đoạn ốm nghén khó chịu. Vì vậy đây là thời điểm lý tưởng nhất cho một chuyến đi du lịch ngắn ngày.

Có một số lưu ý khi mẹ bầu đi du lịch:

  • Khám thai và nhận được sự cho phép của bác sĩ trước khi quyết định đi du lịch. Trong một số trường hợp mẹ gặp vấn đề khi mang thai có thể được khuyên không nên di chuyển nhiều.

– Thời gian di chuyển không quá dài: Mục đích của chuyến đi chính là để mẹ bầu thư giãn và hưởng thụ cuộc sống. Do đó, việc phải ngồi máy bay hay xe quá lâu nên loại khỏi kế hoạch.

– Địa điểm du lịch cần mang lại cảm giác thoải mái, an toàn cho cả 2 vợ chồng.

Trên đây là vài chia sẻ của Gentis dành cho các mẹ khi thai được 16 tuần tuổi, nếu có bất kì băn khoăn thắc mắc nào về các xét nghiệm khi mang thai có thể liên hệ ngay với chúng tôi 18002010 hoặc website nipt.com.vn

Khi đang mang thai uống Paracetamol có an toàn không ?

Paracetamol (hay acetaminophen) là một thuốc rất thông dụng và phổ biến dùng để hạ sốt, giảm đau. Hoạt chất này có trong hàng trăm sản phẩm với tên gọi khác nhau. Đây được cho là thuốc khá an toàn, tuy nhiên với phụ nữ đang mang thai thì loại thuốc này liệu có an toàn? cùng nipt gentis tìm hiểu ngay nào !

Phụ nữ mang thai uống Paracetamol có an toàn

Paracetamol có thể được sản xuất dưới dạng đơn thành phần hay phối hợp với các thành phần khác dùng để giảm đau, hạ sốt, trị ho-cảm cúm…

Trong các sản phẩm trị ho, cảm cúm, paracetamol thường được phối hợp với chất chống dị ứng (chlorpheniramine), chất làm giảm xung huyết (phenylephrine HCl), thuốc ho (dextromethorphan ), long đờm (guaifenesin)…

Để tăng hiệu quả giảm đau, paracetamol thường phối hợp với codein (một thốc giảm đau trung ương yếu, nhằm tăng tác dụng giảm đau sau mổ, đau vừa hay cảm cúm có ho kèm), tramadol (thuốc giảm đau opioid), ibuprofen (một thuốc giảm đau – chống viêm) trong điều trị đau có kèm theo viêm. Tuy nhiên các sản phẩm phói hợp để giảm đau này không còn là thuốc OTC (không kê đơn) nữa mà cần dùng theo đơn của bác sĩ, thường dùng trong các trường hợp đau vừa và nặng.

Tại sao thuốc gây tổn thương gan?

Mặc dù đã xảy ra nhiều trường hợp ngộ độc thuốc này và các bác sĩ đã cảnh báo, nhưng gân đây vẫn xảy ra những trường hợp phải nhập viện cấp cứu tổn thương gan do dùng quá liều paracetamol.

Paracetamol có thể gây hại gan

Paracetamol dễ gây tổn thương gan là do hầu hết thuốc được chuyển hoá ở gan theo con đường sulphat hoá và glucuronide hoá. Một chất chuyển hóa do hệ enzym cytochrome P-450 giải phóng là N-acetyl-p-benzoquinoneimine (NAPQI) gắn với màng tế bào gan và nếu không bị trung hòa bởi các chất chống ôxy hóa thì sẽ gây tổn thương lớp màng lipid kép của tế bào. Glutathione của gan là chất chống ôxy hóa chủ yếu, chất này gắn và trung hòa NAPQI. Khi quá liều paracetamol thì kho dự trữ glutathione bị cạn kiệt dần và nếu thiếu hụt mất trên 70% số lượng bình thường thì NAPQI không bị trung hòa và sẽ gây tổn thương cho tế bào gan.

Vì vậy, để đảm bảo an toàn, người bệnh cần dùng đúng liều và khoảng cách dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ hoặc khuyến cáo của nhà sản xuất. Không dùng nhiều sản phẩm có chứa cùng hoạt chất paracetamol để tránh gây quá liều. Các xét nghiệm khi mang thai 3 tháng đầu ?

Có an toàn cho phụ nữ mang thai?

Được coi là một thuốc giảm đau, hạ sốt an toàn nhưng với người mang thai cần dùng một cách cẩn trọng. Nghiên cứu mới đây của các nhà khoa học Đại học Bristol đã cho biết, sử dụng paracetamol khi mang thai có thể làm tăng khả năng phát triển các vấn đề hành vi, bao gồm cả ADHD (tăng động giảm chú ý) ở trẻ sau này.

Ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy loại thuốc này gây hại cho sự phát triển của trẻ em trong bụng mẹ. Các nhà nhà khoa học đã tìm thấy mối liên hệ giữa các bà mẹ tương lai khi sử dụng paracetamol và hiếu động thái quá, cũng như các rối loạn cảm xúc khác nhau ở con cái họ. Một số nghiên cứu còn cho thấy sự liên kết nguy cơ phát triển bệnh hen suyễn, vô sinh sau này ở trẻ gái và tự kỷ ở trẻ có mẹ dùng paracetamol trong thai kỳ.

Paracetamol không an toàn cho phụ nữ mang thai

Trong nghiên cứu gần đây nhất, các tác giả đã nghiên cứu thông tin về hơn 14.000 trẻ em từ 6 tháng đến 11 tuổi. Sử dụng bảng câu hỏi và thông tin từ các trường học, các nhà nghiên cứu đã đánh giá trí nhớ của trẻ, nhận thức, tính khí và hành vi của chúng. Thông tin thu được so sánh với dữ liệu về tần suất người mẹ của chúng dùng paracetamol trong khi mang thai. Các nhà khoa học đặc biệt quan tâm đến giai đoạn từ tuần thứ 18 đến tuần thứ 32 của thai kỳ.

Phân tích này cho thấy mối quan hệ giữa paracetamol và sự phát triển của các vấn đề hành vi ở trẻ em, bao gồm rối loạn tăng động giảm chú ý. Hiệu ứng này rõ rệt hơn ở trẻ em thời điểm ba tuổi, nhưng khi chúng vào tiểu học, nó đã giảm đi đôi chút. Con trai dễ bị phơi nhiễm paracetamol khi mang thai hơn con gái. Đó là lý do tại sao các nhà nghiên cứu kêu gọi phụ nữ mang thai dùng liều thấp nhất có thể của thuốc này, và chỉ khi thực sự cần thiết.

Đọc thêm: xét nghiệm máu có thể biết được những bệnh gì khi mang thai ?

Top 3 bộ phận nhạy cảm mẹ bầu cần cẩn thận khi vệ sinh

Không chỉ chế độ ăn uống và nghỉ ngơi mà việc vệ sinh cá nhân trong giai đoạn mang thai 3 tháng đầu cũng quan trọng không kém, bởi nếu không vệ sinh kỹ càng hoặc đúng cách có thể gây hại tới sức khỏe của cả mẹ và thai nhi, thậm chí gây động thai, sảy thai.

3 bộ phận nhạy cảm mẹ bầu nên cẩn thận khi vệ sinh

Việc giữ vệ sinh sạch sẽ rất quan trọng khi mang thai và sau khi sinh. Nguyên nhân là do giữ vệ sinh kém có thể khiến mẹ bầu có nguy cơ tiếp xúc với nhiều chất bẩn và vi khuẩn, từ đó khiến mẹ bầu dễ bị nhiễm trùng vì hệ thống miễn dịch lúc này không còn khỏe mạnh như trước. Một số căn bệnh nhiễm trùng có thể gây ảnh hưởng tới sự phát triển của thai nhi, thậm chí gây động thai hoặc khiến thai bị dị tật.

Ngoài vi khuẩn, bất kỳ loại hóa chất hay chất độc hại nào nếu xâm nhập vào bên trong cũng sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng. Vì vậy, mẹ bầu cần phải cận trọng khi vệ sinh hàng ngày, đặc biệt là ở 3 bộ phận khá nhạy cảm dưới đây:

Vùng ngực

Vệ sinh và chăm sóc vùng ngực khi mang thai sẽ giúp mẹ bầu tránh bị viêm tuyến sữa, tắc ống sữa. (Ảnh minh họa)

Trong khoảng thời gian mang thai, vùng ngực sẽ có nhiều thay đổi chẳng hạn như đầu ti sẽ sẫm màu hơn, ngực lớn hơn và thậm chí nhiều người còn có cảm giác đau, căng tức khi chạm vào. Đây là hiện tượng bình thường do lượng hormone trong cơ thể mẹ bầu tăng lên.

Việc chăm sóc và vệ sinh vùng ngực trong thời gian mang thai có thể giúp mẹ bầu tránh bị viêm tuyến sữa, tắc ống sữa, áp xe, bại huyệt. Các chị em hãy dùng nước ấm lau rửa nhẹ nhàng, tuyệt đối không chà xát mạnh và kích thích đầu ngực vì điều này có thể tạo nên những cơn co thắt tử cung, làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non. Ngoài ra, mẹ bầu cũng nên chọn những chiếc áo ngực có độ co giãn thoải mái để không chèn ép đầu ngực. Trong quá trình mang thai các mẹ nên nhớ thực hiện các xét nghiệm sàng lọc trước sinh để tìm ra sớm những bất thường trong thai kỳ.

Vùng rốn

Chà xát mạnh bạo ở vùng rốn có thể gây nguy hiểm tới sức khỏe của mẹ và bé. (Ảnh minh họa)

Trên rốn có một huyệt vị gọi là huyệt Thần Khuyết, thực hiện nhiệm vụ liên kết các tĩnh mạch, ngũ quan, lục phủ ngũ tạng và tứ chi trên cơ thể. Với phụ nữ mang thai, rốn còn liên kết trực tiếp với thai nhi nên việc vệ sinh vùng rốn càng quan trọng hơn so với người bình thường.

Để vệ sinh vùng rốn, nhiều mẹ bầu thường dùng tay để móc các chất bẩn từ rốn ra ngoài. Thế nhưng, đây là một cách chăm sóc rốn sai lầm có thể làm gia tăng khả năng da bị nhiễm trùng, tạo điều kiện cho vi khuẩn nhanh chóng xâm nhập vào bên trong. Thậm chí, cách vệ sinh này còn có thể gây tác động mạnh ở vùng bụng, dễ khiến mẹ bị sinh non, sảy thai.

Theo các chuyên gia, cách tốt nhất để mẹ bầu vệ sinh vùng rốn là dùng tăm bông nhúng nước và nhẹ nhàng làm sạch. Tránh tuyệt đối việc dùng tay móc, kéo chất bẩn ra ngoài hoặc chà xát mạnh bạo ở vùng rốn để tránh gây nguy hiểm cho sức khỏe của mẹ và bé.

Vùng kín

Khi mang thai, hệ miễn dịch của nữ giới giảm sút nên dễ mắc các bệnh viêm nhiễm, bệnh phụ khoa do vi khuẩn gây ra. (Ảnh minh họa)

Trong thời gian mang thai, dịch âm đạo của người mẹ sẽ liên tục thay đổi, lúc ra ít nhưng lúc lại tiết ra nhiều, khiến vùng kín có cảm giác ẩm ướt, khó chịu. Điều này là do sự thay đổi của các hormone nội tiết nên mẹ bầu hoàn toàn có thể yên tâm với hiện tượng này.

Tuy nhiên, nếu dịch âm đạo có một số bất thường như ngứa rát, có mùi hôi tanh hay có màu trắng đục, sủi bọt,… thì có nghĩa là vùng kín đang bị viêm nhiễm hay mắc phải bệnh phụ khoa nào đó. Khi gặp phải tình trạng này, các mẹ không nên chủ quan mà cần tới gặp bác sĩ để thăm khám.

Để ngăn chặn tình trạng này xảy ra, các chị em cần phải rửa sạch vùng kín mỗi ngày bằng nước và lau khô sau khi đi vệ sinh. Ngoài ra, mẹ bầu cần tránh sử dụng xà phòng hoặc các loại dung dịch để thụt rửa âm đạo, vì việc này sẽ làm gia tăng nguy cơ viêm nhiễm dẫn đến sảy thai.

Đọc thêm : 6 thực phẩm hút cạn canxi của thai nhi

Bệnh thủy đậu ảnh hưởng đến phụ nữ mang thai thế nào ?

Thai phụ nhiễm bệnh thủy đậu có nguy cơ viêm phổi do virus varicella từ 10% – 20% và trong số người viêm phổi do virus này, nguy cơ tử vong lên đến 40%. Tỷ lệ tử vong ở phụ nữ mang thai mắc bệnh thủy đậu cao nhất trong số những người lớn nhiễm bệnh này.

Tác động của thủy đậu đến phụ nữ mang thai thế nào ?

Phụ nữ đã từng nhiễm bệnh thủy đậu trước khi mang thai 3 tháng đầu hoặc đã được tiêm phòng bệnh thủy đậu thì được miễn dịch với bệnh này, trong cơ thể đã có kháng thể chống lại bệnh. Do đó, khi mang thai, những thai phụ đã có kháng thể chống lại bệnh thủy đậu không cần phải lo lắng về biến chứng của bệnh đối với bản thân họ cũng như thai nhi.

Đối với những thai phụ bệnh thủy đậu nguyên phát khi mang thai, sự ảnh hưởng của bệnh trên thai nhi tùy vào từng giai đoạn tuổi thai:

– Trong 3 tháng đầu, đặc biệt tuần lễ thứ 8 đến 12 của thai kỳ, nguy cơ thai nhi bị hội chứng thủy đậu bẩm sinh là 0.4%. Biểu hiện thường gặp nhất của hội chứng thủy đậu bẩm sinh là sẹo ở da. Những bất thường khác có thể xảy ra là tật đầu nhỏ, bệnh lý võng mạc, đục thủy tinh thể, nhẹ cân, chi ngắn, chậm phát triển tâm thần. Mẹ nên thực hiện các xét nghiệm sàng lọc dị tật thai nhi ngay từ sớm để có được hướng điều trị kịp thời.

– Trong 3 tháng giữa, đặc biệt tuần 13 – 20 của thai kỳ, nguy cơ thai nhi bị hội chứng thủy đậu bẩm sinh là 2%. Sau tuần lễ thứ 20 thai kỳ, hầu như không ảnh hưởng trên thai.

– Nếu người mẹ nhiễm bệnh trong vòng 5 ngày trước sinh và 2 ngày sau sinh, bé sơ sinh dễ bị bệnh thủy đậu lan tỏa do mẹ chưa có đủ thời gian tạo kháng thể truyền cho thai nhi trước sinh. Tỉ lệ tử vong bé sơ sinh lúc này lên đến 25 – 30% số trường hợp bị nhiễm.

Cách xử trí khi thai phụ mắc bệnh thủy đậu.

Thai phụ cần được nghỉ ngơi, uống nhiều nước, ăn thức ăn lỏng dễ tiêu hóa, nếu sốt có thể dùng thuốc hạ sốt paracetamol. Giữ vệ sinh thân thể, tránh làm vỡ những bóng nước vì có nguy cơ bội nhiễm.Vì thai phụ có nguy cơ cao do biến chứng của bệnh thủy đậu: nên dùng varicella – zoster immune globulin (VZIG) đối với những thai phụ có phơi nhiễm với bệnh mà những thai phụ này chưa từng bị bệnh thủy đậu hoặc chủng ngừa.Việc dùng VZIG không phòng ngừa được nhiễm trùng bào thai, hội chứng thủy đậu bẩm sinh cũng như bệnh thủy đậu sơ sinh.

Xử trí khi thai phụ bị thủy đậu

Như vậy việc dùng VZIG cho thai phụ chỉ phòng ngừa biến chứng nặng ở mẹ chứ không giúp ích cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Để dự phòng biến chứng cho trẻ, nên dùng VZIG cho bé sơ sinh.

Đối với thai phụ nhiễm bệnh thủy đậu diễn tiến nặng có nguy cơ viêm phổi nên được tư vấn dùng Acyclovir đường tĩnh mạch để giảm nguy cơ cho cả mẹ và thai. Acyclovir có vai trò ức chế sự phát triển của virus nên ức chế sự phát triển của bệnh.

Thủy đậu là một bệnh nhiễm khuẩn biểu hiện ở ngoài da, nếu không xử trí tốt những bóng nước có thể vỡ ra và gây bội nhiễm, đặc biệt bệnh có thể làm ảnh hưởng đến thai nhi nên thai phụ nếu không may bị lây nhiễm trong thời gian mang thai cần phải đến cơ sở y tế được được chăm sóc. Khuyến cáo thai phụ mắc bệnh không nên tự bôi thuốc hay điều trị tại nhà vì có thể gây ra những biến chứng khó lường. Thậm chí là tử vong mẹ do nhiễm trùng máu, tử vong chu sinh do nhiễm bệnh gần ngày sinh.

Xem thêm xét nghiệm máu có thể biết được những bệnh gì khi mang thai ?

Những nguyên nhân tăng cân mất kiểm soát ở bà bầu

Ăn quá nhiều và không có chế độ tập thể dục khoa học trong thời kỳ mang thai trở thành yếu tố phổ biến khiến người phụ nữ tăng cân. Bài viết này hãy cùng NIPT gentis tìm hiểu ngay những lí do gây nên tăng cân mất kiểm soát trong thai kỳ nhé !

Lý do tăng cân mất kiểm soát trong thai kì

Việc duy trì vóc dáng khi mang thai là một trong số những nguyên nhân phổ biến gây ra lo lắng, căng thẳng đối với người phụ nữ.Đặc biệt, sau sinh, một số phụ nữ sẽ bị tăng cân hoặc trở nên béo phì vì cơ thể cần có thời gian để phục hồi sau khi sinh. Bên cạnh đó, họ cũng không thể tập quá nhiều bài thể dục ngay được vì cơ thể còn yếu.Do đó, ăn quá nhiều và không có chế độ tập thể dục khoa học trong thời kỳ mang thai trở thành yếu tố phổ biến khiến người phụ nữ tăng cân.

Một số sai lầm dẫn đến tăng cân ở phụ nữ khi mang thai

  • 1. Ăn quá nhiều

Theo một số ghi nhận ở cả trong và ngoài nước, khi một người phụ nữ mang thai, cô ấy phải ăn gấp đôi số lượng thực phẩm so với bình thường.Trong khi một số người khác lại cho rằng, khi người phụ nữ mang thai phải ăn đủ chất dinh dưỡng để nuôi hai người nên cần tăng thêm lượng calo để duy trì sức khỏe.

  • 2. Tiêu thụ đồ ăn vặt

Chế độ ăn uống đóng một vai trò quan trọng trong thời kỳ người phụ nữ mang thai và sau sinh. Chúng tôi khuyên bạn nên tuân thủ theo chế độ ăn uống lành mạnh và bổ dưỡng khi mang thai để có sức khỏe tốt hơn cho cả mẹ và em bé.

Tiêu thụ đồ ăn vặt có nhiều chất béo và nhiều đường làm tăng cân là một trong những lý do hàng đầu khiến một số phụ nữ bị béo phì khi mang thai. Các mẹ nên làm ngay các xét nghiệm sàng lọc trước sinh để tìm ra những bất thường trong thai kỳ sớm nhất.

  • 3. Ngủ ít

Ngủ ít khiến bà bầu tăng cân hoặc béo phì. Nếu bạn đang tìm kiếm lý do tại sao một số phụ nữ bị béo phì sau khi mang thai, thì việc mất ngủ là một trong những nguyên nhân hàng đầu.

  • 4. Tránh căng thẳng

Căng thẳng sau sinh là điều khá phổ biến khi cuộc sống của người phụ nữ bị thay đổi hoàn toàn. Do căng thẳng quá mức, một số hormone căng thẳng được giải phóng khiến cơ thể người phụ nữ tăng cân đáng kể

  • 5. Suy giáp

Suy giáp có thể là một trong những nguyên nhân đằng sau lý do tại sao một số phụ nữ bị béo phì sau khi mang thai. Hormone tuyến giáp tiết ra ít hơn làm cho phụ nữ tăng cân sau khi mang thai.

  • 6. Thiếu tập thể dục

Phụ nữ mang thai nên có thói quen tập thể dục nhẹ mỗi ngày, ví dụ tập yoga và đi bộ trong ba mươi phút. Thiếu tập thể dục là một nguyên nhân rất phổ biến khiến phụ nữ tăng cân sau khi mang thai.

  • 7. Tăng cân do bệnh tiểu đường

Nếu một người phụ nữ mang thai mắc bệnh tiểu đường thì cần có sự chăm sóc tối ưu của y tế vì bệnh tiểu đường sẽ làm tăng thêm cơn đói ở người phụ nữ khi mang thai.Các bà mẹ cũng cần thận trọng khi tiêu thụ thực phẩm vì ăn quá nhiều sẽ dẫn đến các biến chứng nặng hơn bao gồm cả béo phì.

Tìm hiểu về hiện tượng giãn tĩnh mạch khi mang thai

Giãn tĩnh mạch là triệu chứng thường xuất hiện ở chân và âm hộ trong giai đoạn mang thai. Việc điều trị bệnh này ở phụ nữ mang thai gặp nhiều khó khăn, vì hầu hết các thuốc dùng điều trị lại chống chỉ định trong thời kỳ thai nghén. Do vậy, việc phòng ngừa bệnh này là hết sức quan trọng. Giãn tĩnh mạch có thể được phát hiện trong những tháng cuối rõ hơn trong thời gian mang thai 3 tháng đầu.

Tình trạng giãn tĩnh mạch khi mang thai

Nguyên nhân gây giãn tĩnh mạch ở phụ nữ mang thai

  • Do nồng độ hormon thay đổi

– Hormon giới tính nữ là một trong những nguyên nhân chính gây giãn tĩnh mạch trong thai kỳ.

– Khi mang thai, nội tiết tố trong cơ thể biến đổi, một trong những biến đổi hay gặp là sự gia tăng lượng progesterone đưa đến tình trạng giãn và sưng các tĩnh mạch, các hormon này là nguyên nhân gây hình thành các tĩnh mạch sợi và tĩnh mạch mạng nhện trong quá trình mang thai.

  • Tác động của tử cung có thai trên giãn tĩnh mạch

Khi mang thai, lượng máu sẽ tăng lên trong cơ thể làm tăng thêm gánh nặng trên tĩnh mạch. Thai nhi phát triển, tăng nhu cầu lượng máu chảy trong tĩnh mạch khoang chậu tăng tạo ra áp lực lên các tĩnh mạch lớn ở vùng chậu.

Bào thai phát triển và chèn ép lên tĩnh mạch chủ dưới nằm phía bên phải của cơ thể, làm gia tăng áp lực đẩy vào tĩnh mạch chân và là nguyên nhân dẫn đến giãn tĩnh mạch khi mang thai.

  • Yếu tố di truyền

– Khả năng bị giãn tĩnh mạch dễ xảy ra khi có người thân trong gia đình đã mắc phải bệnh này và khả năng sẽ trầm trọng hơn trong mỗi kỳ mang thai. 

– Một khi có yếu tố di truyền và đã bị giãn tĩnh mạch trong lần mang thai đầu tiên thì giãn tĩnh mạch sẽ tăng lên trong những lần mang thai tiếp theo. Nói chung, những người phụ nữ mang thai nhiều lần có xu hướng giãn tĩnh mạch nặng hơn trong mỗi lần mang thai.Ngoài ra việc sản phụ mang đa thai, do thừa cân hoặc đứng một chỗ lâu trong thời khi mang thai đều là những nguyên nhân dễ dẫn đến giãn tĩnh mạch.

  • Triệu chứng

– Nhiều nghiên cứu cho thấy, có tới 50% phụ nữ mang thai bị phù cổ chân và cẳng chân. Cụ thể, chân thường xuất hiện các búi tĩnh mạch giãn một cách bất thường.- Nếu nhẹ thì chỉ làm cho bàn chân to lên và nặng sẽ khiến chân bị tê dại, gây khó khăn cho việc đi lại. Các biểu hiện này dễ nhận thấy ở người có làn da trắng, mỏng.

– Cũng theo nghiên cứu thì có tới 20% phụ nữ mang thai bị giãn tĩnh mạch ở âm hộ và âm đạo, thường chỉ bị một bên; có tới 0,14 – 1,0% phụ nữ mang thai bị huyết khối tĩnh mạch sâu, thường gặp ở cuối thời kỳ mang thai và sau khi sinh.

– Rất hiếm gặp trường hợp bị nhồi máu phổi, tuy nhiên đây là nguyên nhân gây tử vong cho nhiều thai phụ. 

  • Điều trị và theo dõi

– Hầu hết giãn tĩnh mạch liên quan đến quá trình mang thai sẽ thường giảm hoặc tự khỏi sau khi sinh được vài tháng. Một số rất ít trường hợp viêm huyết khối tái phát, giãn tĩnh mạch nhiều sẽ gây đau hoặc chảy máu, lúc này bạn cần phải nhờ đến bác sĩ phẫu thuật hoặc điều trị xơ hóa.

– Tuy nhiên, việc điều trị bằng thuốc cho bệnh nhân rất khó khăn vì hầu hết các thuốc đều chống chỉ định đối với phụ nữ mang thai (vì có thể gây quái thai, sảy thai, đẻ non, thai chết lưu) cho nên phòng bệnh là biện pháp an toàn nhất cho thai phụ.

  • Phòng bệnh

– Đi bộ để giúp máu lưu thông, tránh mang vác, xách đồ nặng. Khi mang thai bạn không nên gây sức ép cho đôi chân của mình. Nên từ bỏ đôi giày cao gót thay vào đó hãy lựa chọn đôi giày khiến đôi chân được thoải mái, dễ chịu.

– Nên lựa chọn loại trang phục có độ co giãn tốt, đặc biệt là quần. Bởi vì quần đàn hồi tốt sẽ hỗ trợ vùng bụng và làm giảm áp lực lên tử cung. Mặc vớ hỗ trợ, vớ áp lực hoặc các hình thức khác để ép các tĩnh mạch giúp máu không bị ứ đọng trong khi mang thai.

– Phấn đấu giữ trọng lượng ở mức khuyến cáo trong giai đoạn của thai kỳ, tránh việc tăng cân quá nhanh, chế độ ăn hợp lý để tránh táo bón. Không ngồi hoặc đứng trong thời gian dài mà không nghỉ giải lao để di chuyển. Tập cử động các khớp cổ chân, co duỗi để máu lưu thông.

– Thai phụ nên tránh những chỗ nóng nực như: bếp lò, điều hoà và không nên dùng nước nóng quá hoặc quá lạnh để tắm, không nên tắm nắng…, vì nhiệt độ tăng có thể làm cho mạch máu trương phồng lên.

– Không ngồi bắt chéo chân hay mắt cá chân và nâng cao chân bất cứ khi nào có thể. Kê chân cao khi ngồi hay nằm sẽ làm cho các tĩnh mạch được nghỉ ngơi và giải phóng bớt áp lực lên tĩnh mạch chân.- Nằm ngủ nghiêng bên trái bằng cách để gối sau lưng giữ cho mình nghiê

ng về bên trái và kê cao chân. Vì tĩnh mạch chủ dưới ở phía bên phải, nằm nghiêng bên trái sẽ làm giảm sức nặng của tử cung lên tĩnh mạch chủ dưới, do đó làm giảm áp lực lên các tĩnh mạch ở chân và bàn chân.

– Ngoài ra, mang thai vào mùa lạnh có thể sẽ giảm được biến chứng giãn tĩnh mạch, vì thời tiết lạnh sẽ làm mạch máu co lại nên trương lực mạch tốt hơn.Nếu phụ nữ bị giãn tĩnh mạch âm hộ trong khi mang thai thì chắc chắn sẽ bị giãn tĩnh mạch chân. Bên cạnh, những tĩnh mạch lan tỏa, tĩnh mạch mạng nhện thì các tĩnh mạch tổn thương cũng tiến triển ở chân.

Điều trị giãn tĩnh mạch ở người có thai thường khó khăn vì đa số các thuốc uống đều chống chỉ định hay thận trọng ở phụ nữ mang thai. Các hỗ trợ không dùng thuốc là lựa chọn thích hợp. Do vậy việc theo dõi và đi khám định kỳ nhất là làm các xét nghiệm máu khi mang thai là rất quan trọng. Nếu thấy giãn tĩnh mạch không khỏi 3 tháng sau khi sinh con, phải đến gặp bác sĩ để tư vấn điều trị.